VN-Index đã trở lại trên ngưỡng 1.700 điểm sau nhịp điều chỉnh mạnh, song sự phục hồi chưa đi kèm cải thiện rõ rệt về thanh khoản và độ lan tỏa của dòng tiền. Cùng lúc, thị trường trong nước phải đối mặt với những biến số bên ngoài khi lạm phát Mỹ còn cao, lợi suất trái phiếu duy trì ở vùng cao và khả năng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tiếp tục nâng lãi suất chưa được loại trừ.
Ở trong nước, định hướng giảm lãi suất nhằm hỗ trợ sản xuất, kinh doanh đang đặt ra bài toán cân bằng với áp lực tỷ giá, thanh khoản hệ thống và chi phí vốn của các ngân hàng. Những yếu tố này không chỉ tác động đến mặt bằng lãi suất mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng dòng tiền quay trở lại thị trường chứng khoán trong những tháng cuối năm.
Ông Nguyễn Văn Trúc, Giám đốc Trung tâm Phân tích CTCP Chứng khoán Quốc gia (NSI), cho rằng thị trường hiện mới ở giai đoạn hồi phục kỹ thuật, chưa đủ cơ sở xác nhận đáy. Theo ông, cơ hội đầu tư thời gian tới sẽ tiếp tục phân hóa mạnh giữa các nhóm ngành, trong đó định giá, kết quả kinh doanh và khả năng thu hút dòng tiền cần được xem xét riêng biệt.
Fed chưa tới lúc dừng thắt chặt
Theo ông Nguyễn Văn Trúc, Fed nhiều khả năng vẫn còn dư địa thắt chặt chính sách tiền tệ và chưa tới thời điểm dừng hoàn toàn.
Fed đã nâng lãi suất lên 3,75–4,00% vào ngày 16/9. Trong khi đó, CPI Mỹ tháng 9 tăng 3,7%, lạm phát lõi ở mức 2,6%, còn PPI tăng tới 6,3%. Theo ông Trúc, mức tăng mạnh của giá sản xuất cho thấy áp lực chi phí đầu vào chưa truyền hết sang giá bán.
Dữ liệu từ CME FedWatch cho thấy thị trường đang đặt xác suất 83,9% Fed giữ nguyên lãi suất tại cuộc họp ngày 28/10. Tuy nhiên, đến cuộc họp ngày 9/12, xác suất Fed tăng thêm 25 điểm cơ bản đã vượt 90%.
Đường lãi suất kỳ vọng hiện hướng tới vùng 4,25 - 4,75% vào giữa năm sau, trong khi thị trường chưa tính đến khả năng Fed cắt giảm lãi suất cho tới hết năm 2027. Lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm vẫn quanh 5,1%.
![]() |
| Ông Nguyễn Văn Trúc, Giám đốc Trung tâm Phân tích CTCP Chứng khoán Quốc gia. Ảnh: NSI |
Một biến số khác là diễn biến giá năng lượng và căng thẳng địa chính trị. Theo ông Trúc, thỏa thuận diesel hiện nay chưa đủ để xem là dấu hiệu cho thấy căng thẳng giữa các bên thực sự hạ nhiệt.
Lượng hàng được cam kết gồm 300.000 tấn ngay lập tức và 500.000 tấn trong tháng 11, trong khi thế giới đang thiếu khoảng 130.000 tấn diesel mỗi ngày. Như vậy, lượng bổ sung này chỉ tương đương nhu cầu thiếu hụt trong khoảng sáu ngày.
Giấy phép nới lỏng trừng phạt cũng chỉ có hiệu lực đến tháng 4/2027, trong khi đã có 12 thượng nghị sĩ thuộc cả hai đảng tại Mỹ đề nghị hủy bỏ.
Theo chuyên gia NSI, điểm nghẽn lớn hơn vẫn nằm ở eo biển Hormuz, nơi số lượt tàu qua lại hiện chỉ khoảng hai lượt mỗi ngày, so với khoảng 85 lượt trong năm 2025.
Nếu căng thẳng thực sự hạ nhiệt và giá dầu Brent giảm xuống dưới 100 USD/thùng, từ mức khoảng 106 USD hiện nay, kỳ vọng lạm phát có thể giảm, lợi suất dài hạn hạ nhiệt và Fed bớt áp lực phải tiếp tục nâng lãi suất. Khi đó, dòng vốn cũng có điều kiện quay trở lại các thị trường mới nổi.
Tuy nhiên, theo ông Trúc, hiện chưa có điều kiện nào trong số này thực sự xuất hiện. Ở trong nước, dư địa giảm lãi suất vẫn tồn tại nhưng phần lớn đến từ định hướng điều hành, trong khi các tín hiệu thị trường đang đi theo chiều ngược lại.
Trong văn bản ban hành ngày 18/10, Ngân hàng Nhà nước yêu cầu các ngân hàng giảm lãi suất huy động kỳ hạn từ 6 tháng trở lên ít nhất 0,5 điểm phần trăm, đồng thời giảm lãi suất cho vay đối với sản xuất kinh doanh và lĩnh vực ưu tiên từ 1,5–2 điểm phần trăm. Các ngân hàng chậm triển khai có thể bị xem xét lại hạn mức tín dụng năm nay và năm 2027.
Tuy nhiên, lãi suất liên ngân hàng kỳ hạn 6 tháng hiện ở mức 8,8%. Lãi suất qua đêm ở mức 4,75%, cao hơn lãi suất tái cấp vốn 4,5%. Lãi suất trái phiếu ngân hàng cũng đang ở vùng 8,2–9%, trong khi CPI tháng 9 tăng 5,08%, vượt mục tiêu 4,5%.
Theo ông Trúc, trong bối cảnh chi phí vốn chưa giảm nhưng lãi suất cho vay phải hạ từ 1,5–2 điểm phần trăm, phần chênh lệch sẽ phần nào gây sức ép lên biên lãi ròng của các ngân hàng.
Từ nay đến cuối năm, xu hướng lãi suất sẽ phụ thuộc nhiều vào cuộc họp Fed ngày 9/12, diễn biến tỷ giá, CPI và nhu cầu vốn trong quý IV. Về tỷ giá, chuyên gia NSI cho rằng rủi ro hiện chưa quá lớn, nhưng áp lực đang dần chuyển sang mặt bằng lãi suất.
Tỷ giá trung tâm hiện quanh mức 25.646 đồng/USD, tăng khoảng 2,1% từ đầu năm, trong khi chỉ số DXY tăng 5,2%. Giá USD trên thị trường tự do cao hơn tỷ giá trung tâm khoảng 2%, tăng từ mức chênh chỉ 0,4% hồi đầu tháng 9 và vẫn còn cách giá trần khoảng 718 đồng.
Lãi suất qua đêm từng có tuần tăng mạnh từ 0,72% lên 4,75%, buộc Ngân hàng Nhà nước phải chuyển sang trạng thái bơm ròng thanh khoản.
Theo ông Trúc, nếu mức chênh tỷ giá vượt 2,5% và DXY vượt 103 điểm, Ngân hàng Nhà nước có thể phải duy trì thanh khoản ở trạng thái chặt hơn. Khi đó, mục tiêu giảm lãi suất sẽ khó thực hiện.
VN-Index chưa đủ tín hiệu xác nhận đáy
Đối với thị trường chứng khoán, ông Nguyễn Văn Trúc cho rằng chưa đủ cơ sở để xác nhận VN-Index đã tạo đáy. Diễn biến hiện tại mới được xem là một nhịp hồi kỹ thuật.
VN-Index đóng cửa phiên 16/10 tại 1.705,91 điểm, chỉ cao hơn mốc 1.700 điểm khoảng 0,3%, sau khi mất 36,7 điểm trong bốn phiên từ ngày 12–15/10. Đáng chú ý, giá trị khớp lệnh ngày 16/10 chỉ khoảng 9.900 tỷ đồng, thấp nhất trong sáu tuần và thấp đáng kể so với mức trung bình 20 phiên khoảng 12.100 tỷ đồng.
Khối ngoại cũng duy trì trạng thái bán ròng từ ngày 23/9. Riêng trong tuần 12–16/10, giá trị bán ròng vào khoảng 3.000 tỷ đồng. Độ rộng thị trường đã cải thiện phần nào. Phiên 16/10 có 174 mã tăng và 120 mã giảm, so với phiên 13/10 chỉ có 95 mã tăng và 200 mã giảm.
Tuy nhiên, theo ông Trúc, một nhịp tăng diễn ra trong bối cảnh thanh khoản thấp vẫn chưa đủ sức thuyết phục. Về định giá, P/E thị trường hiện ở mức 11,6 lần, thấp hơn đáng kể so với mức đỉnh khoảng 17 lần hồi tháng 1 nhưng vẫn cao hơn đáy 10,8 lần của tháng 4/2025.
Lợi suất lợi nhuận của thị trường ở khoảng 8,6%, gần tương đương lãi suất liên ngân hàng kỳ hạn 6 tháng ở mức 8,8%. “Rẻ chưa đủ khi vốn còn đắt”, ông Trúc nhận định.
Để có thể xác nhận thị trường tạo đáy, theo chuyên gia NSI, cần xuất hiện những phiên tăng đi kèm thanh khoản vượt mức trung bình 20 phiên.
Dòng tiền cũng cần lan tỏa rõ hơn sang nhóm vốn hóa vừa và nhỏ, trong bối cảnh tỷ trọng của nhóm VN30 hiện chiếm khoảng 60–63% thị trường. Ngoài ra, việc kéo chỉ số không nên tiếp tục phụ thuộc quá nhiều vào các cổ phiếu vốn hóa lớn thuộc nhóm bất động sản và ngân hàng. Trong bốn phiên từ ngày 12–15/10, riêng VHM đã giảm 10,8%.
Một điều kiện khác là khối ngoại cần giảm rõ rệt áp lực bán ròng. Theo ông Trúc, nếu VN-Index mất mốc 1.650 điểm, nhịp phục hồi hiện tại gần như không còn nhiều ý nghĩa.
Ngân hàng, chứng khoán và thép hồi phục nhưng động lực khác nhau
Sau nhịp điều chỉnh, các nhóm ngân hàng, chứng khoán và thép đều có dấu hiệu hồi phục, nhưng mức độ và động lực tăng không giống nhau.
Từ ngày 9/10 đến 16/10, chỉ số ngành thép tăng 3,9%, nhóm chứng khoán tăng 2,2%, trong khi ngân hàng chỉ tăng 0,8%.
Theo ông Nguyễn Văn Trúc, kết quả kinh doanh quý 3 chưa phải động lực chung cho cả ba nhóm bởi triển vọng lợi nhuận đang phân hóa rõ rệt.
Đối với ngân hàng, lợi nhuận quý 3 được dự báo tăng khoảng 18–19% so với cùng kỳ, nhưng mức độ phân hóa giữa các doanh nghiệp rất lớn. Một số ngân hàng có thể tăng trên 30%, trong khi một số khác giảm hơn 25%.
Theo chuyên gia NSI, nhịp hồi của nhóm ngân hàng hiện chủ yếu đến từ yếu tố định giá hơn là kỳ vọng lợi nhuận. P/B của nhóm đang ở khoảng 1,38 lần, thấp hơn trung vị dài hạn khoảng 15%. Dù vậy, khối ngoại vẫn bán ròng khoảng 5.100 tỷ đồng đối với nhóm này trong tháng 10.
Trong khi đó, chứng khoán là nhóm duy nhất được dự báo lợi nhuận quý 3 giảm, với mức giảm khoảng 10–29% tùy doanh nghiệp, sau khi quý 2 còn ghi nhận mức tăng 51%.
Nguyên nhân chủ yếu là giá trị khớp lệnh quý 3 trên HOSE giảm 62,5% so với cùng kỳ và giảm 21,5% so với quý 2.
Do đó, theo ông Trúc, mức hồi 2,2% của nhóm chứng khoán chủ yếu đi theo diễn biến chung của thị trường, chưa có sự hỗ trợ rõ rệt từ kết quả kinh doanh. P/B của nhóm hiện ở khoảng 1,40 lần, tương đối sát mức trung vị.
Thép là nhóm được đánh giá tích cực hơn về triển vọng lợi nhuận. Các doanh nghiệp đầu ngành được dự báo có thể ghi nhận mức tăng lợi nhuận khoảng 34–46%. Nhóm này cũng đang nhận được sự hỗ trợ của dòng tiền khi khối ngoại mua ròng khoảng 3.400 tỷ đồng ở nhóm tài nguyên cơ bản trong tháng 10.
Động lực tăng trưởng chủ yếu đến từ sản lượng của các dự án mới, dù một số dự báo vẫn giả định giá bán có thể giảm khoảng 7% so với quý 2. Dù vậy, thanh khoản của nhóm trong phiên cuối tuần qua cũng chỉ khoảng 280 tỷ đồng.
Nếu thị trường chung tiếp tục cải thiện, nhóm thép có điều kiện duy trì đà phục hồi tốt hơn ngân hàng và chứng khoán. Tuy nhiên, nhà đầu tư vẫn cần theo dõi sát diễn biến giá bán và biên lợi nhuận gộp của các doanh nghiệp trong những quý tới," ông Trúc nhận định.