![]() |
![]() |
Chia sẻ với Mekong ASEAN, ông Jonathan Wallace Baker, Trưởng Đại diện UNESCO tại Việt Nam nhận định, khi AI ngày càng có khả năng tạo ra những nội dung khó phân biệt với sản phẩm do con người thực hiện, những giá trị cốt lõi của báo chí như tính chính xác, kiểm chứng thông tin và tính chuyên nghiệp càng trở nên quan trọng.
“Đây không chỉ là nền tảng bảo đảm chất lượng thông tin mà còn là yếu tố giúp duy trì niềm tin của người dân trong thời đại AI,” ông Baker nói.
Tuy nhiên, theo đại diện UNESCO, vai trò của báo chí trong kỷ nguyên AI không chỉ dừng lại ở việc xác minh sự thật. Quan trọng hơn, báo chí còn là một trong những cơ chế giúp bảo đảm quá trình chuyển đổi số diễn ra theo hướng bao trùm và lấy con người làm trung tâm.
Các hệ thống AI ngày nay không tồn tại độc lập mà được hình thành từ dữ liệu, thông tin và những ưu tiên của xã hội. Những vấn đề được nhắc đến nhiều hơn, những nhóm đối tượng được phản ánh nhiều hơn và những tiếng nói được lắng nghe nhiều hơn thường có cơ hội được đưa vào quá trình hoạch định chính sách cũng như thiết kế các hệ thống công nghệ. Ngược lại, nhóm yếu thế hoặc những cộng đồng ít được chú ý có nguy cơ tiếp tục bị đứng ngoài các tiến trình này.
Chính vì vậy, báo chí giữ vai trò đặc biệt trong việc bảo đảm không có tiếng nói nào bị bỏ quên. Việc phản ánh đầy đủ những vấn đề của phụ nữ, người khuyết tật, cộng đồng dân tộc thiểu số hay người dân ở vùng sâu, vùng xa không chỉ mang ý nghĩa xã hội, mà còn góp phần giúp các nhà hoạch định chính sách, doanh nghiệp công nghệ và các tổ chức phát triển nhận diện đầy đủ hơn những nhu cầu khác nhau trong xã hội khi xây dựng và triển khai các hệ thống AI.
![]() |
Để thực hiện được vai trò đó, báo chí cần liên tục nâng cao năng lực thích ứng với môi trường công nghệ đang thay đổi nhanh chóng. Theo ông Baker, các kiến thức về đạo đức AI, kỹ năng kiểm chứng số, hiểu biết về thuật toán và quản trị nền tảng đang trở thành những năng lực thiết yếu đối với người làm báo trong thời đại số.
![]() |
Không chỉ đề cập đến vai trò của báo chí trong thời đại AI, đại diện UNESCO cũng đánh giá Việt Nam đang có những bước tiến đáng chú ý trong việc xây dựng khuôn khổ quản trị AI theo hướng có trách nhiệm.
Theo ông Baker, Việt Nam đang ngày càng khẳng định vai trò là một trong những quốc gia tích cực thúc đẩy các thảo luận về quản trị AI có đạo đức trong khu vực.
Việt Nam là một trong những quốc gia đầu tiên đưa nội dung về AI vào khuôn khổ pháp luật thông qua Luật Công nghiệp Công nghệ số. Các quy định mới được xây dựng với nhiều nguyên tắc tương đồng với Khuyến nghị của UNESCO về đạo đức trong trí tuệ nhân tạo, bao gồm giám sát của con người, tính minh bạch, trách nhiệm giải trình, quản trị dựa trên mức độ rủi ro, tính bao trùm và yêu cầu ghi nhãn đối với nội dung do AI tạo ra hoặc chỉnh sửa.
Gần đây, UNESCO đã phối hợp với Việt Nam triển khai Báo cáo Đánh giá mức độ sẵn sàng của Việt Nam trong việc thực hiện các khuyến nghị của UNESCO về đạo đức trí tuệ nhân tạo (RAM). Kết quả đánh giá cho thấy Việt Nam đang sở hữu nhiều điều kiện thuận lợi cho phát triển AI có trách nhiệm, bao gồm mức độ tin cậy tương đối cao của người dân đối với công nghệ số và các hệ thống dữ liệu của Chính phủ, sự phát triển nhanh của hạ tầng số cũng như những đầu tư ngày càng mạnh mẽ cho nguồn nhân lực AI.
Việt Nam cũng đầu tư mạnh vào giáo dục và phát triển nhân lực AI. Số lượng công bố khoa học về AI đã tăng hơn 30 lần trong giai đoạn 2010 - 2023. Đồng thời, các khung năng lực số quốc gia và các chiến lược tương lai về AI trong giáo dục đang giúp tích hợp các nội dung về đạo đức, kỹ năng số và sử dụng AI có trách nhiệm vào hệ thống học tập.
![]() |
Tuy nhiên, theo ông Baker, Việt Nam đang đối mặt với không ít thách thức trong quá trình phát triển AI theo hướng an toàn, đáng tin cậy và mang lại lợi ích cho toàn xã hội. Thách thức hiện nay không chỉ nằm ở việc xây dựng các nguyên tắc và khung chính sách, mà còn ở khả năng đưa những nguyên tắc đó vào thực tiễn thông qua các cơ chế vận hành cụ thể trong từng lĩnh vực.
Một thách thức khác là bảo đảm quá trình phát triển AI diễn ra theo hướng bao trùm, để mọi nhóm trong xã hội đều có cơ hội tiếp cận và hưởng lợi từ công nghệ. Điều này đặc biệt quan trọng đối với phụ nữ và trẻ em gái, người khuyết tật, cộng đồng dân tộc thiểu số và người dân ở vùng sâu, vùng xa. Nếu khoảng cách về tiếp cận công nghệ, giáo dục và kỹ năng số không được thu hẹp, AI có nguy cơ làm gia tăng những bất bình đẳng vốn đã tồn tại thay vì trở thành động lực thúc đẩy phát triển.
![]() |
Theo đại diện UNESCO tại Việt Nam, để AI thực sự phục vụ lợi ích của toàn xã hội, đổi mới sáng tạo cần được thúc đẩy song song với các cơ chế quản trị phù hợp. Quản trị có trách nhiệm không phải là rào cản đối với đổi mới, mà là nền tảng để công nghệ phát triển bền vững, tạo dựng niềm tin xã hội và mang lại giá trị rộng lớn hơn cho cộng đồng.
Trên cơ sở đó, UNESCO khuyến nghị Việt Nam tiếp tục chuyển hóa các nguyên tắc đạo đức thành những tiêu chuẩn cụ thể trong từng lĩnh vực, đồng thời áp dụng cách tiếp cận quản trị dựa trên mức độ rủi ro. Trong đó, các cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (regulatory sandbox) được xem là công cụ hữu ích để thúc đẩy đổi mới trong các lĩnh vực như y tế, giáo dục thông minh và giao thông.
Ông cũng đề xuất tăng cường năng lực thể chế thông qua các cơ chế quản trị và giám sát phù hợp, bao gồm nghiên cứu thành lập Ủy ban Đạo đức AI Quốc gia, theo dõi tác động kinh tế - xã hội của các hệ thống AI và nâng cao hiệu quả quản trị dữ liệu.
Bên cạnh các giải pháp về thể chế, UNESCO cho rằng việc nâng cao hiểu biết của người dân về AI cũng có vai trò quan trọng trong quá trình xây dựng niềm tin đối với công nghệ.