![]() |
| Kinh tế nửa cuối 2026: Bài toán 'về đích' trong thế cân bằng. Ảnh minh hoạ: Hà Anh/Mekong ASEAN. |
6 tháng đầu năm 2026, kinh tế Việt Nam đang ở vị thế khá thuận lợi khi tăng trưởng duy trì ở mức cao và các động lực chính cùng vận hành trong bối cảnh giá năng lượng, địa chính trị và lãi suất toàn cầu còn nhiều bất định. Tuy nhiên, khi nền kinh tế đi nhanh hơn, các cân đối về lạm phát, tỷ giá và lãi suất cũng trở nên nhạy cảm hơn. Nửa cuối năm vì vậy sẽ không chỉ là câu chuyện tăng trưởng, mà còn là bài kiểm tra về chất lượng tăng trưởng và khả năng giữ nhịp ổn định.
Đây là nhận định mà ông Vũ Bình Minh, CFA, Giám đốc Kinh doanh vốn và tiền tệ, Khối thị trường vốn và dịch vụ chứng khoán, ngân hàng HSBC Việt Nam đưa ra trong một bài viết phân tích về triển vọng kinh tế Việt Nam trong năm 2026.
Theo bài viết của ông Vũ Bình Minh, có thể hình dung chặng đường kinh tế Việt Nam năm 2026 như bốn phần thi của Đường lên đỉnh Olympia. Quý I là Khởi động - phần thi của nhịp vào guồng và tích điểm; quý II là Vượt chướng ngại vật - nơi thử thách chủ yếu đến từ bên ngoài, từ địa chính trị, giá năng lượng đến thương mại và lãi suất toàn cầu. Từ bức tranh này, quý III sẽ là Tăng tốc, khi áp lực không chỉ nằm ở độ khó mà còn ở thời gian, còn quý IV là Về đích, nơi kết quả phụ thuộc vào khả năng giữ được điểm cân bằng.
Quý I và II: Sự đóng góp rõ nét của các động lực trong nước
Chuyên gia HSBC nhận định, quý I/2026 khép lại với mức tăng trưởng GDP 7,83%, cho thấy nền kinh tế bước vào năm mới với trạng thái chủ động hơn. Các động lực tăng trưởng chính, từ đầu tư công, sản xuất công nghiệp đến tiêu dùng và dịch vụ, đã sớm vào guồng.
Sang quý II, nền kinh tế tiếp tục tăng trưởng mạnh bất chấp môi trường bên ngoài nhiều bất định. GDP quý II/2026 tăng 8,39%, đưa tăng trưởng 6 tháng lên 8,18%. Chế biến, chế tạo, xuất khẩu, đầu tư hạ tầng, tiêu dùng nội địa, du lịch và FDI đều đóng góp tích cực vào kết quả chung, cho thấy sự đóng góp rõ nét của các động lực trong nước.
Chế biến, chế tạo tiếp tục là trụ cột với mức tăng 10,23%, trong khi tổng kim ngạch xuất khẩu đạt 266,5 tỷ USD, tăng 21%. Đầu tư hạ tầng tiếp tục lan tỏa sang xây dựng và vật liệu, đưa khu vực xây dựng tăng 9,51%. Tiêu dùng nội địa phục hồi khá thực chất với tổng mức bán lẻ tăng 12,9%. Du lịch cũng là điểm sáng, với gần 12,3 triệu lượt khách quốc tế trong 6 tháng đầu năm.
Mặt khác, ở góc độ thương mại, xuất khẩu điện tử tiếp tục là điểm sáng đáng chú ý. Việt Nam tiếp tục gia tăng vai trò trong lĩnh vực điện tử tiêu dùng và lắp ráp công nghệ, đồng thời cho thấy mục tiêu dịch chuyển lên các phân khúc có giá trị gia tăng cao hơn. Đây là một chuyển động đáng lưu ý, bởi nó phản ánh không chỉ sự mở rộng về quy mô xuất khẩu, mà cả sự cải thiện về vị thế trong chuỗi cung ứng khu vực.
Dòng vốn FDI đăng ký 6 tháng đầu năm đạt 34,65 tỷ USD, tăng 61%, trong khi vốn thực hiện đạt 13,03 tỷ USD - mức cao nhất trong vòng 5 năm. Vốn đăng ký phản ánh kỳ vọng, nhưng vốn giải ngân mới là biểu hiện rõ nhất của niềm tin, là một chỉ dấu quan trọng cho thấy Việt Nam không chỉ tăng trưởng nhanh, mà vẫn giữ được sức hấp dẫn trong con mắt nhà đầu tư quốc tế.
"Càng đáng chú ý hơn khi hoạt động góp vốn và mua cổ phần của nhà đầu tư nước ngoài tăng gần 90%, cho thấy dấu hiệu dịch chuyển chuỗi cung ứng vào Việt Nam đang bước sang giai đoạn sâu hơn: Không chỉ xây mới, mà còn mua lại, mở rộng và tận dụng ngay năng lực sản xuất sẵn có. Đây là tín hiệu tích cực cho thấy nhà đầu tư nước ngoài tiếp tục nhìn thấy tiềm năng trung và dài hạn của Việt Nam bất chấp bất định toàn cầu; cũng như cấu trúc FDI đang cho thấy chiều sâu hơn," ông Vũ Bình Minh nhìn nhận.
![]() |
| Ông Vũ Bình Minh, CFA, Giám đốc Kinh doanh Vốn và Tiền tệ, Khối Thị trường Vốn và Dịch vụ Chứng khoán, HSBC Việt Nam. Ảnh: HSBC Việt Nam. |
Áp lực đang dần rõ hơn
Tuy nhiên, theo chuyên gia HSBC, phía sau đà tăng trưởng tích cực là những áp lực đang dần rõ hơn.
Thứ nhất là cán cân thương mại. Việt Nam ghi nhận nhập siêu hàng hóa khoảng 16,65 tỷ USD trong nửa đầu năm, đảo chiều so với xuất siêu cùng kỳ năm ngoái. Nhìn bề mặt, đây có thể được xem là điểm đáng quan ngại. Nhưng nếu đi sâu hơn vào cấu phần, phần lớn mức tăng nhập khẩu lại tập trung ở máy móc, thiết bị và nguyên vật liệu - tức là những nhóm hàng phục vụ cho đầu tư và sản xuất. Ở nghĩa đó, nhập siêu hiện nay có xu hướng mang tính chất chuẩn bị cho năng lực sản xuất của giai đoạn sau, và phần nào khác về bản chất với nhập siêu do tiêu dùng.
Tuy nhiên, áp lực ngắn hạn là hiện hữu. Trong một nền kinh tế mà sản xuất vẫn còn có độ phụ thuộc cao vào đầu vào nhập khẩu, khi nhập khẩu tăng nhanh hơn xuất khẩu, sức ép lên cán cân bên ngoài và tỷ giá có thể sẽ xuất hiện sớm hơn. Dù ở thời điểm hiện tại chưa thấy có dấu hiệu rõ rệt để nói tới một kịch bản "thâm hụt kép", nhưng bộ đệm cũng đã kém dày hơn, và đây vẫn là biến số cần được theo dõi sát trong nửa cuối năm.
Thứ hai là lạm phát. CPI bình quân sáu tháng tăng 4,38%, bám khá sát ngưỡng mục tiêu khoảng 4,5% mà Quốc hội đề ra. Lạm phát đang cho thấy xu hướng tăng nhanh đặc biệt trong 2 tháng cuối quý II/2026, trong bối cảnh giá năng lượng tăng mạnh do căng thẳng địa chính trị, giá đầu vào nhập khẩu neo cao, và giá thực phẩm cũng chịu tác động nhất định từ diễn biến giá quốc tế.
Điểm tích cực là lạm phát cơ bản 6 tháng tăng 4,12%, vẫn thấp hơn CPI chung, cho thấy áp lực giá chưa lan rộng thành một vòng xoáy trên diện rộng. Nhưng rủi ro lạm phát neo cao là vấn đề cần phải lưu tâm, nhất là khi tổng cầu trong nước cũng đang phục hồi tốt hơn.
Thứ ba là tỷ giá và mặt bằng lãi suất. Sau giai đoạn đầu năm khi tiền VNĐ thậm chí tăng giá so với đồng bạc xanh, áp lực lên USD/VNĐ tăng rõ hơn ngay từ cuối quý I, khi có thời điểm trong tháng 3 giá giao dịch trên thị trường liên ngân hàng chạm ngưỡng giá trần niêm yết theo quy định của Ngân hàng Nhà nước. Điểm đáng chú ý là sức ép lần này vẫn mang màu sắc nội tại khá rõ. Ngay cả khi USD quốc tế không tăng quá mạnh trong một số thời điểm, VNĐ vẫn chịu áp lực do cầu ngoại tệ trong nước tăng nhanh hơn cung - từ nhập khẩu, thanh toán hàng hóa, đến nhu cầu nắm giữ ngoại tệ theo mùa vụ.
Về lãi suất, dù lãi suất điều hành được giữ nguyên, mặt bằng lãi suất liên ngân hàng và lãi suất huy động đã tiếp tục xu hướng đi lên và duy trì ở mặt bằng cao trong nửa đầu năm nay. Điều này phản ánh đúng trạng thái của một nền kinh tế đang tăng trưởng nhanh với nhu cầu tín dụng luôn ở ngưỡng tăng nhanh hơn so với huy động, nhưng đồng thời cũng phải duy trì chênh lệch lãi suất VNĐ-USD ở mức đủ hợp lý để ổn định kỳ vọng tỷ giá.
Quý III: Tăng tốc giữa sức ép tỷ giá và lãi suất
Nếu quý II/2026 là phần thi của các cú va chạm từ bên ngoài, thì quý III nhiều khả năng sẽ là phần thi của áp lực thời gian. Câu hỏi không còn chỉ là nền kinh tế có còn động lực hay không, mà là các áp lực vĩ mô có dồn về cùng một thời điểm hay không.
Theo ông Vũ Bình Minh của HSBC, về tỷ giá, sức ép theo mùa vụ có khả năng tăng lên trong quý III, khi nhu cầu ngoại tệ cho nhập khẩu nguyên vật liệu phục vụ chu kỳ sản xuất cuối năm thường cao hơn. Đây cũng là giai đoạn nhiều doanh nghiệp FDI thực hiện chuyển lợi tức về nước. Nếu Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tiếp tục trì hoãn nới lỏng hoặc giá dầu duy trì ở mặt bằng cao, áp lực này có thể kéo dài hơn dự kiến.
Trong khi đó, lãi suất cũng đứng trước bài toán cân bằng. Chênh lệch tín dụng - huy động nới rộng hơn khiến thanh khoản tiếp tục chịu sức ép. Nền kinh tế tăng trưởng cao kéo theo nhu cầu vốn lớn, nhưng lạm phát và tỷ giá cùng chịu tác động từ môi trường bên ngoài. Vì vậy, mặt bằng lãi suất sẽ tiếp tục phản ánh thế "cân bằng" giữa hỗ trợ tăng trưởng và ổn định vĩ mô.
Quý IV: Về đích bằng niềm tin và cơ hội nâng hạng
Nếu nửa đầu năm là câu chuyện của tăng trưởng và năng lực chống chịu, thì quý IV có thể sẽ là giai đoạn mà yếu tố quyết định nằm ở niềm tin - niềm tin của thị trường, nhà đầu tư và khu vực doanh nghiệp, theo HSBC.
Cuối năm, các yếu tố hỗ trợ theo mùa vụ có thể thuận hơn. Xuất khẩu bước vào giai đoạn giao hàng cao điểm, du lịch và kiều hối thường cải thiện, trong khi nguồn cung hàng hóa trong nước có thể hỗ trợ tốt hơn cho mục tiêu kiểm soát giá.
Nếu những điều kiện này đồng thời xuất hiện, áp lực lên tỷ giá và lạm phát có thể dịu bớt phần nào, tạo điều kiện để quý IV/2026 trở thành chặng về đích tích cực hơn cho nền kinh tế.
Bên cạnh đó, câu chuyện nâng hạng thị trường chứng khoán có thể được xem như một "ngôi sao hy vọng" trong quý IV/2026. Nếu tiến trình này tiếp tục đi đúng hướng trong những tháng tới, tác động sẽ không chỉ dừng ở thị trường cổ phiếu hay tâm lý ngắn hạn.
Một thị trường được nâng hạng có thể mở rộng tập nhà đầu tư tiếp cận Việt Nam, cải thiện thanh khoản, nâng chất lượng dòng vốn và củng cố vị thế của tài sản Việt Nam trong mắt nhà đầu tư quốc tế.
Điều đáng nói hơn nằm ở ý nghĩa về mặt cấu trúc. Việc nâng hạng thị trường có thể góp phần tạo nguồn cung ngoại tệ bền hơn trong trung hạn, qua đó trở thành một trong những yếu tố giúp giảm bớt sức ép lên tỷ giá và tạo thêm dư địa cho điều hành chính sách.
"Nói cách khác, phần thi cuối cùng của năm nay không thiếu sức ép, nhưng cũng không thiếu cơ hội. Nếu Việt Nam tận dụng tốt những cơ hội này, khả năng đạt được những thành tựu lớn hơn sẽ được củng cố," ông Vũ Bình Minh nhận định.
Chặng quyết định vẫn nằm ở phía trước
Nhìn tổng thể, nửa đầu năm 2026 cho thấy kinh tế Việt Nam đã tăng trưởng trên diện rộng hơn, các động lực trong nước đóng góp rõ hơn, FDI tiếp tục là một ‘lá phiếu tín nhiệm’ quan trọng, trong khi năng lực chống chịu trước các cú sốc bên ngoài được thể hiện rõ nét hơn so với nhiều giai đoạn trước.
Tuy nhiên, chính tốc độ đó cũng khiến các cân đối vĩ mô trở nên nhạy cảm hơn. Lạm phát đang tiến gần hơn đến ngưỡng mục tiêu, mặt bằng lãi suất neo cao, tỷ giá chịu sức ép từ bên ngoài lẫn nội tại vẫn là biến số cần theo dõi chặt. Trong bối cảnh đó, những động lực mang tính cấu trúc - từ đầu tư công, FDI chất lượng cao, đến tiến trình nâng hạng thị trường chứng khoán - sẽ là những trụ cột quan trọng.
Phần còn lại của năm, theo HSBC, sẽ là lúc cần chứng minh thêm một điều quan trọng: không chỉ tăng nhanh, mà còn là cách về đích trong trạng thái cân bằng.