![]() |
| Ông Nguyễn Văn Trúc, Giám đốc Trung tâm Phân tích Công ty CP Chứng khoán Quốc gia (NSI). Ảnh: NSI |
Thị trường chứng khoán Việt Nam khép lại nửa đầu năm 2026 với diễn biến phân hóa, thanh khoản suy giảm trong quý 2 và tâm lý nhà đầu tư thận trọng hơn.
Trong cuộc trao đổi dưới đây, ông Nguyễn Văn Trúc, Giám đốc Trung tâm Phân tích Công ty CP Chứng khoán Quốc gia (NSI) chia sẻ những yếu tố chi phối thị trường, triển vọng dòng vốn, làn sóng IPO và chiến lược đầu tư trong giai đoạn còn lại của năm.
Nhìn lại 6 tháng đầu năm 2026, đâu là những điểm nổi bật của kinh tế vĩ mô và thị trường chứng khoán, thưa ông?
Ông Nguyễn Văn Trúc: Điểm nổi bật nhất là độ lệch pha giữa tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế và khả năng hấp thụ của hệ thống tài chính.
Ở chiều tích cực, GDP 6 tháng tăng 8,18%, chỉ số sản xuất công nghiệp tăng trên 9% và vốn FDI thực hiện đạt mức cao nhất trong 5 năm. Những kết quả này cho thấy nền tảng vĩ mô tương đối vững và sức hấp dẫn của Việt Nam trong quá trình dịch chuyển chuỗi cung ứng.
Tuy nhiên, nền kinh tế cũng đối mặt với ba điểm nghẽn. Thứ nhất, tín dụng tăng nhanh hơn huy động vốn, gây áp lực lên thanh khoản và lãi suất liên ngân hàng.
Thứ hai, lạm phát bình quân đạt 4,38%, tiệm cận mục tiêu 4,5% của Quốc hội.
Thứ ba, cán cân thương mại chuyển sang nhập siêu khoảng 16,6 tỷ USD, chủ yếu do nhu cầu nhập khẩu máy móc, linh kiện phục vụ sản xuất, phần nào tạo áp lực nhất định lên tỷ giá.
Trên thị trường chứng khoán, mức tăng của VN-Index chủ yếu đến từ một số cổ phiếu vốn hóa lớn, trong khi số mã giảm vượt trội số mã tăng. Thanh khoản quý 2 cũng suy giảm so với cuối năm 2025, phản ánh sự thận trọng của dòng tiền trước mặt bằng lãi suất cao và áp lực bán ròng của khối ngoại.
Báo cáo chiến lược nửa cuối năm 2026 của NSI vừa công bố đưa ra những luận điểm và kịch bản nào?
Ông Nguyễn Văn Trúc: Tinh thần xuyên suốt của báo cáo là “Phòng thủ và Phản công”. Chúng tôi không kỳ vọng thị trường tăng đồng thuận, mà cho rằng nhà đầu tư cần phân bổ tài sản có chọn lọc, vừa phòng vệ trước rủi ro hệ thống, vừa tìm kiếm cơ hội từ các động lực tăng trưởng mới.
Báo cáo tập trung vào ba luận điểm.
Thứ nhất, nền kinh tế đang tăng nhanh hơn khả năng hấp thụ của hệ thống tài chính, thể hiện qua áp lực thanh khoản liên ngân hàng và biên lợi nhuận ngành ngân hàng bị thu hẹp.
Thứ hai, Việt Nam đang bước vào chu kỳ cải cách thể chế với ba trục chính sách gồm khuyến khích kinh tế tư nhân, thu hút FDI thế hệ mới gắn với mục tiêu nâng hạng thị trường và nâng cao kỷ luật tài chính tại doanh nghiệp nhà nước. Sự cộng hưởng của các chính sách này có thể tạo thêm dư địa tăng trưởng cho khu vực tư nhân.
Thứ ba, kỳ vọng nâng hạng của FTSE Russell vào tháng 9/2026 là chất xúc tác kỹ thuật quan trọng, có thể hỗ trợ đảo chiều dòng vốn ngoại và thu hút thêm nguồn vốn thụ động.
Trong kịch bản cơ sở, NSI giả định GDP tăng 8–8,5% và tín dụng tăng tối thiểu 15% trong năm 2026. Các mục tiêu định lượng của VN-Index sẽ được cập nhật liên tục theo diễn biến vĩ mô và dòng tiền thực tế.
Để đảm bảo tính chính xác tại thời điểm công bố – đội ngũ phân tích của NSI luôn sẵn sàng cung cấp số liệu cập nhật nhất khi cần.
Trong báo cáo, NSI cũng đề cập đến bối cảnh thị trường đang vận động theo xu hướng phân hóa (K-shaped market), vậy sẽ tác động thế nào đến ngành chứng khoán? Nhà đầu tư cần lưu ý gì khi dư nợ margin tiếp tục tăng?
Ông Nguyễn Văn Trúc: Mô hình chữ K cho thấy thị trường tách thành hai nhóm. Những doanh nghiệp có nền tảng tài chính vững và khả năng tiếp cận vốn dài hạn sẽ tiếp tục tăng trưởng, trong khi nhóm phụ thuộc nhiều vào tín dụng ngắn hạn chịu áp lực lớn hơn khi chi phí vốn tăng.
Ngành chứng khoán có thể hưởng lợi có chọn lọc từ xu hướng này nhờ ba động lực. Một là, nguồn thu đang dịch chuyển từ môi giới sang cho vay ký quỹ và đầu tư tài chính. Đến quý I/2026, doanh thu từ cho vay và đầu tư đã vượt doanh thu môi giới.
Thứ hai, làn sóng tăng vốn trong giai đoạn 2025–2026 đang mở rộng dư địa cho vay margin. Thứ ba, hoạt động ngân hàng đầu tư, tư vấn phát hành, bảo lãnh và thu xếp vốn được kỳ vọng tăng trưởng khi nền kinh tế từng bước chuyển từ vốn ngân hàng sang thị trường vốn.
Tuy nhiên, dư nợ margin đang tăng nhanh hơn lợi nhuận. Cạnh tranh thị phần khiến các công ty chứng khoán khó chuyển toàn bộ chi phí vốn tăng thêm sang khách hàng, làm biên lợi nhuận cho vay thu hẹp.
Chi phí vốn bình quân của ngành đã tăng lên trên 6,7% vào cuối quý I/2026, từ mức 6,1% của quý trước. Khi lãi suất cao đi cùng dư nợ margin lớn, biến động thị trường có thể tác động mạnh đến giá trị tài sản bảo đảm và làm gia tăng nguy cơ bán giải chấp.
Nhà đầu tư sử dụng đòn bẩy nên ưu tiên cổ phiếu có nền tảng cơ bản tốt, thanh khoản cao và duy trì tỷ lệ an toàn lớn hơn mức tối thiểu.
Làn sóng IPO đang có dấu hiệu quay trở lại với nhiều doanh nghiệp trong lĩnh vực tiêu dùng, tài chính và chứng khoán chuẩn bị đưa cổ phiếu ra thị trường. Theo ông, thị trường hiện nay có đủ khả năng hấp thụ các thương vụ IPO quy mô lớn không?
Ông Nguyễn Văn Trúc: Làn sóng IPO hiện nay không chỉ mang tính chu kỳ mà còn xuất phát từ nhu cầu chuyển đổi mô hình huy động vốn. Tỷ lệ tín dụng trên GDP của Việt Nam ở mức cao, trong khi các yêu cầu về an toàn vốn đang thu hẹp dư địa cấp tín dụng trung và dài hạn. Vì vậy, doanh nghiệp phải tăng cường huy động vốn qua thị trường chứng khoán.
Khung pháp lý cho IPO cũng đã được cải thiện, trong đó việc xét duyệt song song hồ sơ IPO và niêm yết giúp rút ngắn thời gian niêm yết từ 90 ngày xuống 30 ngày. Danh sách doanh nghiệp dự kiến niêm yết trải rộng ở các lĩnh vực tài chính, bán lẻ, công nghệ, y tế và hạ tầng.
Khả năng hấp thụ của thị trường cần được đánh giá thận trọng. Thanh khoản có thể đáp ứng các thương vụ lớn nếu quá trình nâng hạng diễn ra đúng lộ trình và dòng vốn ngoại đảo chiều bền vững.
Ngược lại, việc nhiều thương vụ cùng triển khai trong một thời gian ngắn có thể khiến dòng tiền tập trung vào thị trường sơ cấp và làm suy giảm thanh khoản trên thị trường thứ cấp.
Thành công của một đợt IPO phụ thuộc vào ba yếu tố: chất lượng tài sản và dòng tiền của doanh nghiệp; mức định giá phù hợp với mặt bằng lãi suất hiện tại; và năng lực phân phối, bảo lãnh của công ty chứng khoán.
![]() |
| Ảnh minh hoạ. Nguồn: NSI |
Để xây dựng được một báo cáo chiến lược có chiều sâu, đòi hỏi năng lực phân tích và cập nhật dữ liệu liên tục. NSI đang đầu tư như thế nào cho hoạt động nghiên cứu và phân tích?
Ông Nguyễn Văn Trúc: NSI Outlook bán niên 2026 thể hiện định hướng đầu tư dài hạn của chúng tôi vào năng lực nghiên cứu. Báo cáo được xây dựng theo nhiều lớp, từ kinh tế toàn cầu, vĩ mô Việt Nam đến phân tích ngành và từng doanh nghiệp, kết hợp dữ liệu từ các nguồn trong và ngoài nước với mô hình dòng tiền và bản đồ rủi ro.
Chúng tôi coi nghiên cứu không chỉ là hoạt động hỗ trợ mà là nền tảng cho toàn bộ hệ sinh thái kinh doanh. Trong một thị trường phân hóa, giá trị của khuyến nghị không còn nằm ở dự báo xu hướng chung của chỉ số, mà ở khả năng nhận diện câu chuyện riêng của từng ngành và từng doanh nghiệp.
Năng lực nghiên cứu cũng giúp nâng hoạt động tư vấn từ hỗ trợ giao dịch lên đồng hành chiến lược với khách hàng, đồng thời tạo nền tảng để NSI tham gia sâu hơn vào tư vấn phát hành, bảo lãnh và thu xếp vốn.
Theo ông, vì sao khối ngoại tiếp tục bán ròng? Đây là tín hiệu phản ánh sự thay đổi về triển vọng của thị trường Việt Nam hay chủ yếu xuất phát từ hoạt động cơ cấu danh mục và phân bổ tài sản toàn cầu?
Ông Nguyễn Văn Trúc: Khối ngoại bán ròng khoảng 15.300 tỷ đồng trong tháng 6/2026, đưa tổng giá trị bán ròng từ đầu năm lên khoảng 85.000 tỷ đồng. Tuy nhiên, chúng tôi cho rằng xu hướng này chủ yếu phản ánh quá trình tái phân bổ tài sản toàn cầu, thay vì sự suy giảm niềm tin vào triển vọng của Việt Nam.
Thứ nhất, lãi suất toàn cầu duy trì ở mức cao lâu hơn kỳ vọng, trong khi đồng USD tương đối mạnh, khiến nhà đầu tư quốc tế ưu tiên các tài sản phòng thủ tại thị trường phát triển. Đây là xu hướng chung ở nhiều thị trường mới nổi và cận biên.
Thứ hai, dòng vốn FDI vào Việt Nam vẫn tăng mạnh. Sự phân kỳ giữa vốn gián tiếp và vốn trực tiếp cho thấy hoạt động bán ròng trên thị trường chứng khoán chưa phản ánh sự suy giảm của nền tảng tăng trưởng.
Thứ ba, thị trường đang ở giai đoạn nhạy cảm trước quyết định nâng hạng của FTSE Russell. Một số quỹ có thể điều chỉnh vị thế trước khi tái cơ cấu chính thức theo tỷ trọng mới.
Nhà đầu tư nên đánh giá hiệu quả của các quỹ đầu tư dựa trên những chỉ báo nào, thưa ông?
Ông Nguyễn Văn Trúc: Trong 5 tháng đầu năm 2026, hiệu suất giữa các quỹ phân hóa đáng kể. Hơn một nửa số quỹ cổ phiếu có kết quả thấp hơn cùng kỳ năm trước, đặc biệt là một số quỹ ETF ngoại quy mô lớn. Ngược lại, một số quỹ mở cải thiện hiệu suất nhờ phân bổ vào nhóm cổ phiếu dẫn dắt.
Nhiều quỹ mở cũng tăng tỷ trọng tiền mặt khi thị trường điều chỉnh và dòng tiền lớn chưa sẵn sàng quay trở lại. Đây là chỉ báo đáng chú ý về tâm lý và chiến lược quản trị rủi ro.
Nhà đầu tư không nên chỉ so sánh mức sinh lời tuyệt đối, bởi hiệu suất cao có thể đến từ việc quỹ nắm giữ tỷ trọng lớn ở nhóm ngành tăng giá, thay vì năng lực lựa chọn cổ phiếu.
Do đó, tôi khuyến nghị nhà đầu tư nên theo dõi bốn nhóm chỉ báo sau thay vì chỉ nhìn vào mức sinh lời ngắn hạn.
Thứ nhất, tỷ trọng phân bổ ngành so với chỉ số tham chiếu. Cần xác định liệu mức sinh lời vượt trội có đến từ đúng luận điểm đầu tư có cơ sở hay chỉ là kết quả của việc trùng hợp thời điểm.
Thứ hai, diễn biến dòng tiền ròng vào/ra quỹ. Dòng vốn rút mạnh trong giai đoạn thị trường điều chỉnh thường phản ánh tâm lý ngắn hạn của nhà đầu tư hơn là đánh giá khách quan về chất lượng quản lý.
Thứ ba, tỷ trọng nắm giữ tiền mặt qua từng giai đoạn. Đây là chỉ báo hữu ích để đánh giá mức độ chủ động và kỷ luật quản trị rủi ro của đội ngũ quản lý quỹ.
Thứ tư, lợi nhuận kép bình quân theo giai đoạn dài hơn (3 năm, 5 năm) thay vì chỉ nhìn hiệu suất theo tháng hoặc theo quý, vốn dễ bị chi phối bởi biến động ngắn hạn của một vài cổ phiếu trụ.
Đối với nhà đầu tư cá nhân, cần theo dõi thêm tỷ lệ đòn bẩy trong tổng tài sản. Trong môi trường lãi suất cao, mức sinh lời ngắn hạn đi kèm đòn bẩy lớn thường phản ánh rủi ro tích lũy hơn là hiệu quả đầu tư bền vững.
Trân trọng cảm ơn ông!