![]() |
Sau những thay đổi mạnh mẽ về cơ chế và hạ tầng, bài toán tiếp theo của thị trường chứng khoán Việt Nam không chỉ là thu hút thêm nhà đầu tư nước ngoài mà còn là giữ chân dòng vốn dài hạn. Để giảm biến động và nâng cao sức hấp dẫn của thị trường, các chuyên gia cho rằng cần tiếp tục mở rộng "nguồn hàng" chất lượng cao từ việc đẩy mạnh cổ phần hoá, niêm yết các doanh nghiệp lớn trong những lĩnh vực gắn với xu hướng tăng trưởng mới; đồng thời phát triển hệ sinh thái nhà đầu tư tổ chức với vai trò ngày càng lớn của các quỹ. |
![]() |
Trao đổi với Mekong ASEAN, ông Marcus Yiu - Chuyên gia phân tích của Moody's Ratings nhận định, những nỗ lực gần đây của Việt Nam nhằm cải thiện tính minh bạch và chất lượng vận hành của thị trường vốn là yếu tố tích cực đối với hồ sơ tín nhiệm quốc gia. Theo ông, việc phát triển thị trường vốn trong nước là yếu tố quan trọng nhằm tạo ra các kênh huy động vốn thay thế, giảm sự phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng và nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống tài chính. Sự tham gia ngày càng lớn của nhà đầu tư cũng góp phần cải thiện quản trị doanh nghiệp thông qua việc tăng cường giám sát và yêu cầu minh bạch thông tin.
So với các thị trường mới nổi trong khu vực, chuyên gia của đơn vị xếp hạng tín nhiệm cho rằng Việt Nam có tiềm năng lớn trong việc thu hút các nhà đầu tư tổ chức quốc tế, nhờ triển vọng tăng trưởng tích cực, vị thế cạnh tranh trong lĩnh vực sản xuất và những cải cách thị trường đang được triển khai. Việc FTSE Russell nâng hạng thị trường Việt Nam là minh chứng cho những nỗ lực này. Dù vậy, ông nhận định sức hấp dẫn của Việt Nam vẫn bị hạn chế bởi quy mô và độ sâu của thị trường vốn còn khiêm tốn, các giới hạn về sở hữu nước ngoài và những khoảng trống về tính minh bạch so với các thị trường phát triển hơn trong khu vực.
“Do đó, việc tiếp tục phát triển thị trường vốn là rất cần thiết nhằm mở rộng cơ hội đầu tư và cải thiện thanh khoản. Đồng thời, Việt Nam cần duy trì các nỗ lực tháo gỡ các điểm nghẽn thể chế và cơ cấu, bao gồm nâng cấp hạ tầng, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, tăng cường tính minh bạch, tính rõ ràng của chính sách và chất lượng quản trị để đáp ứng tốt hơn các kỳ vọng của nhà đầu tư quốc tế” ông Marcus Yiu nói.
Ông Kim Thiên Quang - Tổng giám đốc Maybank Investment Bank Việt Nam (MSVN) cho biết, khi tiếp xúc với các nhà đầu tư quốc tế gần đây, câu hỏi ông nhận được nhiều nhất là liệu Việt Nam có khả năng đạt được mức tăng trưởng GDP hai chữ số trong thập kỷ tới hay không. Theo ông Quang, băn khoăn của các nhà đầu tư hàm ý thách thức không nằm ở việc đạt được tốc độ tăng trưởng cao mà là duy trì được tốc độ tăng trưởng đó một cách bền vững.
“Trong quá khứ, tăng trưởng của Việt Nam chủ yếu được thúc đẩy bởi sự gia tăng của lực lượng lao động và tích lũy vốn, trong khi tăng trưởng năng suất lao động và hàm lượng công nghệ nội địa vẫn còn ở mức hạn chế. Trong ngắn hạn, tôi cho rằng đầu tư công sẽ tiếp tục là một trong những động lực tăng trưởng quan trọng nhất của nền kinh tế. Về dài hạn, các dự án hạ tầng quy mô lớn sẽ tạo ra không gian phát triển mới cho nhiều ngành liên quan như logistics, tiêu dùng, bất động sản công nghiệp và dịch vụ,” ông Quang nêu quan điểm khi trả lời phỏng vấn Mekong ASEAN.
Bên cạnh đó, ông Quang kỳ vọng Nghị quyết 68 về phát triển kinh tế tư nhân và Nghị quyết 57 của Bộ Chính trị về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số sẽ góp phần nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực trong nền kinh tế, đồng thời tạo điều kiện để Việt Nam từng bước làm chủ các công nghệ chiến lược. Đây sẽ là những nền tảng quan trọng giúp nâng cao năng suất, tăng cường năng lực cạnh tranh và tạo động lực tăng trưởng bền vững trong dài hạn.
![]() |
![]() |
Với thị trường chứng khoán, ông Kim Thiên Quang cho rằng, những thay đổi gần đây của ngành chứng khoán như cơ chế giao dịch không yêu cầu ký quỹ trước (Non-prefunding) hay mô hình Global Broker (Thông tư 08/2026), đều nhận được sự đánh giá tích cực từ các nhà đầu tư quốc tế. Cơ chế đối tác bù trừ trung tâm (Central Counterparty Clearing - CCP), hiện trong giai đoạn xây dựng và thử nghiệm, cũng được xem là một bước tiến quan trọng của thị trường chứng khoán Việt Nam trong thời gian tới, giúp nâng cao mức độ an toàn giao dịch và củng cố niềm tin của nhà đầu tư nước ngoài.
Dù vậy, một hạn chế đã tồn tại trong nhiều năm nhưng vẫn chưa được giải quyết triệt để là số lượng và chất lượng hàng hóa trên thị trường còn tương đối hạn chế.
“Tôi thường xuyên nhận được câu hỏi từ các nhà đầu tư quốc tế về việc liệu có cổ phiếu nào tại Việt Nam giúp họ tham gia vào chuỗi cung ứng AI - xu hướng đầu tư lớn nhất trên thị trường toàn cầu hiện nay. Thực tế, thị trường chứng khoán Việt Nam hiện vẫn chưa có nhiều doanh nghiệp niêm yết đáp ứng được nhu cầu đầu tư này. Điều đó cho thấy, bên cạnh việc tiếp tục cải thiện hạ tầng và cơ chế vận hành, Việt Nam cũng cần mở rộng chiều sâu của thị trường thông qua việc thu hút thêm các doanh nghiệp công nghệ, đổi mới sáng tạo và các ngành kinh tế mới tham gia niêm yết trong tương lai,” ông Quang nêu đề xuất.
Theo ông Nguyễn Duy Linh - Tổng giám đốc Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội (SHS), các nhà đầu tư nước ngoài đánh giá rất cao triển vọng kinh tế vĩ mô của Việt Nam trong 3-10 năm tới. Song khi đi sâu vào các cơ hội đầu tư cụ thể, mối quan tâm của họ lại tập trung vào một số lĩnh vực rất chọn lọc. “Họ muốn tìm kiếm các doanh nghiệp thuộc lĩnh vực năng lượng xanh, đổi mới sáng tạo và những ngành gắn với xu hướng tăng trưởng mới,” ông Linh chia sẻ.
Tổng giám đốc SHS cho rằng, dù định hướng phát triển đã được xác lập nhưng cơ cấu vốn hóa trên thị trường hiện vẫn tập trung lớn vào nhóm tài chính và bất động sản, trong khi nhiều ngành mới chưa có đủ doanh nghiệp quy mô lớn tham gia niêm yết. Điều này tạo ra khoảng cách giữa câu chuyện tăng trưởng vĩ mô và cơ cấu hàng hóa thực tế trên thị trường vốn. Theo ông, Việt Nam cần sớm xác định các ngành kinh tế trọng điểm để ưu tiên IPO và niêm yết, qua đó mở rộng nguồn hàng chất lượng cao cho thị trường chứng khoán.
“Theo phản hồi từ nhiều nhà đầu tư nước ngoài, thị trường chứng khoán Việt Nam vẫn có mức biến động khá cao, khiến việc tạo ra hiệu quả đầu tư vượt trội so với chỉ số không dễ dàng ngay cả đối với các quỹ chuyên nghiệp. Để giảm bớt mức độ biến động của thị trường, vai trò của nhà đầu tư tổ chức cần được phát huy hơn,” ông Linh nêu quan điểm.
Theo Tổng giám đốc SHS, cần có những mục tiêu định lượng rõ ràng nhằm phát triển nhóm nhà đầu tư này, chẳng hạn xây dựng KPI theo từng tháng về số lượng tài khoản của nhà đầu tư tổ chức trong và ngoài nước, hướng tới nâng tỷ trọng giao dịch của khối này từ mức khoảng 5-10% hiện nay lên 15-20% trong một lộ trình cụ thể.
![]() |
![]() |
“Không thể xây một nền kinh tế 40 năm bằng nguồn vốn kỳ hạn 12 tháng”, quan điểm của bà Đặng Nguyệt Minh - Giám đốc nghiên cứu Công ty quản lý quỹ Dragon Capital tại hội thảo Tái cấu trúc các kênh dẫn vốn diễn ra ngày 15/7 vừa qua đã nêu ra một vấn đề khác cần chú ý của thị trường vốn. Tương tự như khuyến nghị “giảm sự phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng” của chuyên gia Moody’s Marcus Yiu, “giảm mức biến động mạnh của thị trường” của Tổng giám đốc SHS Nguyễn Duy Linh ở trên, bà Minh đề cập đến yêu cầu cần xây dựng nguồn vốn dài hạn từ thị trường chứng khoán.
Theo công bố của bà Minh tại sự kiện, trên cơ sở dữ liệu tính toán của Dragon Capital, nhu cầu vốn của Việt Nam cho giai đoạn 2026-2030 đòi hỏi khoảng 1.460 tỷ USD, bằng 2,8 lần GDP năm 2025. Trong đó, tín dụng ngân hàng chỉ có thể đáp ứng khoảng 25-30% nhu cầu vốn trong 5 năm tới, trong khi dòng vốn trực tiếp nước ngoài (FDI) và gián tiếp nước ngoài (FPI) đóng góp khoảng 15-20%. Phần nhu cầu còn lại, tương đương 120-150 tỷ USD mỗi năm, cần được huy động qua các kênh trái phiếu, cổ phiếu.
Chuyên gia nghiên cứu Dragon Capital cho rằng thị trường chứng khoán Việt Nam đang hội tụ nhiều yếu tố để hấp dẫn dòng vốn đầu tư, như tăng trưởng GDP thuộc nhóm dẫn đầu khu vực, cải cách hành chính vượt bậc, lợi nhuận doanh nghiệp dự báo tăng khoảng 23% trong năm 2026, định giá rẻ với P/E 2026 khoảng 11,4 lần... Song để thu hút dòng vốn dài hạn cần tháo gỡ hai nút thắt, từ phía cung và phía cầu.
Về phía cung, theo bà Minh, cơ cấu hàng hóa trên thị trường chứng khoán Việt Nam vẫn tập trung chủ yếu vào nhóm tài chính, ngân hàng và bất động sản, chiếm tới 68% vốn hóa thị trường hiện nay. Tỷ trọng của các doanh nghiệp sản xuất, công nghệ và tiêu dùng còn khá khiêm tốn. Điều này khiến thị trường chưa phản ánh đầy đủ các động lực tăng trưởng mới của nền kinh tế và chưa đáp ứng khẩu vị của các nhà đầu tư quốc tế. Chuyên gia kỳ vọng làn sóng IPO và cổ phần hóa doanh nghiệp Nhà nước sẽ góp phần cải thiện nút thắt này. Bà cũng cho rằng cần tạo thêm cơ chế thuận lợi để các doanh nghiệp công nghệ và doanh nghiệp đổi mới sáng tạo tham gia niêm yết.
Về phía cầu, thị trường đang quá lệ thuộc nhà đầu tư cá nhân và thiếu dòng tiền dài hạn từ các quỹ. Số liệu từ chuyên gia Dragon Capital cho thấy, tổng tài sản của các quỹ quản lý trong nước hiện chỉ tương đương khoảng 6% GDP, còn quy mô các quỹ hưu trí tự nguyện mới đạt khoảng 81 triệu USD, thấp hơn rất nhiều so với các quốc gia trong khu vực như Ấn Độ hay Indonesia.
Để tháo gỡ nút thắt này, bà Đặng Nguyệt Minh cho rằng Việt Nam cần sớm ban hành các chính sách đủ mạnh, đặc biệt là ưu đãi thuế, để khuyến khích người dân đầu tư dài hạn thông qua các quỹ mở và quỹ hưu trí, qua đó hình thành dòng tiền ổn định cho thị trường, giảm biến động và nâng cao sức chống chịu trước các cú sốc bên ngoài.
![]() |
Đến ngày 30/6/2026, quy mô vốn hóa thị trường cổ phiếu đạt khoảng 10,8 triệu tỷ đồng, tăng 6% so với cuối năm 2025 và tương đương 82,6% GDP năm 2025. Thị trường trái phiếu niêm yết đạt khoảng 2,8 triệu tỷ đồng, tương đương 22,1% GDP.
Theo “Chiến lược phát triển thị trường chứng khoán đến năm 2030”, Việt Nam đặt mục tiêu đến năm 2030, quy mô vốn hoá thị trường cổ phiếu đạt 120% GDP, dư nợ thị trường trái phiếu đạt tối thiểu 58% GDP (trong đó dư nợ trái phiếu doanh nghiệp đạt tối thiểu 25% GDP). Sau khi được nâng hạng từ cận biên lên mới nổi theo tiêu chí của FTSE Russell, Việt Nam tiếp tục đặt mục tiêu đáp ứng các tiêu chí nâng hạng lên thị trường mới nổi của MSCI và thị trường mới nổi bậc cao của FTSE Russell.
Với những đích đến rõ ràng và không kém phần thách thức, các cải cách vẫn tiếp tục được thúc đẩy. Uỷ ban Chứng khoán Nhà nước đang xây dựng dự án Luật Chứng khoán (sửa đổi), dự kiến trình Quốc hội khoá XVI tại kỳ họp thứ hai (tháng 10/2026); mô hình đối tác bù trừ trung tâm (CCP) cho thị trường cơ sở dự kiến sẽ đi vào hoạt động vào đầu năm 2027. Cùng với đó, việc thoái vốn, cổ phần hoá doanh nghiệp Nhà nước; khuyến khích các doanh nghiệp đa lĩnh vực, gồm cả doanh nghiệp FDI niêm yết cũng đang được đẩy mạnh...
Khi niềm tin của nhà đầu tư được củng cố bằng sự minh bạch, kỷ luật thị trường và chất lượng doanh nghiệp, dòng vốn quốc tế sẽ không chỉ đến vì một sự kiện nâng hạng, mà sẽ ở lại cùng sự phát triển dài hạn của nền kinh tế. Và đó cũng là mục tiêu lớn hơn mà thị trường chứng khoán Việt Nam đang hướng tới: Trở thành một thị trường mới nổi thực chất, có sức cạnh tranh trong khu vực và đủ năng lực đồng hành với khát vọng phát triển của đất nước trong giai đoạn mới.