![]() |
| Nửa cuối 2026: Giữ cân bằng trong một môi trường nhạy cảm hơn. Ảnh minh họa: Kiều Chinh/Mekong ASEAN. |
Trong một bài viết chia sẻ góc nhìn về tỷ giá, lãi suất, thanh khoản và hành vi thị trường nửa cuối năm 2026, ông Ngô Đăng Khoa, Giám đốc toàn quốc Khối Kinh doanh vốn, tiền tệ và Thị trường chứng khoán, ngân hàng HSBC Việt Nam nhìn nhận: Thông điệp đáng chú ý từ cuộc họp mới nhất giữa Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước và hệ thống tổ chức tín dụng là yêu cầu chuyển mạnh hơn sang phương thức điều hành chủ động, linh hoạt và dựa trên dữ liệu. Trọng tâm không chỉ là kiểm soát từng biến số riêng lẻ, mà là thường xuyên lượng hóa “điểm cân bằng” giữa hỗ trợ tăng trưởng, kiểm soát lạm phát, ổn định tỷ giá, duy trì thanh khoản và bảo đảm an toàn hệ với thống.
Nửa đầu năm 2026, kinh tế Việt Nam tiếp tục cho thấy sức bật đáng chú ý. Hoạt động thương mại tăng trưởng mạnh, đầu tư duy trì tích cực, du lịch phục hồi tốt và niềm tin của khu vực doanh nghiệp nhìn chung vẫn được giữ vững.
Trong bức tranh đó, xuất khẩu và nhập khẩu cùng tăng nhanh là một tín hiệu đáng khích lệ, phản ánh nền kinh tế không chỉ đang phục hồi theo chiều rộng mà còn đang chuẩn bị năng lực cho giai đoạn tăng trưởng tiếp theo.
Theo bài viết của chuyên gia HSBC Ngô Đăng Khoa, khi nền kinh tế đi nhanh hơn, bài toán điều hành vĩ mô cũng trở nên phức tạp hơn. Tăng trưởng mạnh hơn thường đi cùng với nhu cầu vốn lớn hơn, nhu cầu nhập khẩu đầu vào cao hơn, nhu cầu thanh toán quốc tế lớn hơn. Nửa cuối năm 2026, vì thế là câu chuyện của việc giữ cân bằng trong một môi trường ngày càng nhạy cảm hơn.
Thương mại tăng mạnh: tín hiệu tốt cho tăng trưởng, nhưng cầu ngoại tệ tăng lên
Điểm đáng chú ý của nửa đầu năm 2026 là cả xuất khẩu và nhập khẩu đều tăng trưởng rất mạnh. Từ góc độ tăng trưởng, đây là tín hiệu tích cực. Doanh nghiệp đang mở rộng sản xuất, chuẩn bị đơn hàng và gia tăng đầu tư cho giai đoạn tiếp theo. Đặc biệt, việc nhập khẩu tăng mạnh ở nhóm máy móc, thiết bị, linh kiện và nguyên vật liệu cho thấy phần lớn nhu cầu nhập khẩu hiện nay mang tính chất phục vụ sản xuất và đầu tư, hơn là tiêu dùng đơn thuần.
Ở góc độ thị trường ngoại hối, diễn biến này cũng đồng nghĩa với việc cầu ngoại tệ trong nước tăng lên. Khi doanh nghiệp nhập khẩu nhiều hơn, nhu cầu mua USD để thanh toán quốc tế sẽ tăng tương ứng.
Chuyên gia HSBC cho rằng, trong nửa cuối năm, áp lực này có thể rõ hơn do yếu tố mùa vụ. Quý III thường là giai đoạn doanh nghiệp tăng nhập nguyên liệu cho chu kỳ sản xuất cuối năm, đồng thời cũng là thời điểm nhiều doanh nghiệp FDI thực hiện chuyển lợi nhuận, thanh toán nội bộ hoặc cơ cấu lại dòng tiền. Vì vậy, cung – cầu ngoại tệ nhiều khả năng sẽ tiếp tục ở trạng thái căng hơn so với cùng kỳ một số năm trước.
Dù vậy, kịch bản cơ sở vẫn là tỷ giá USD/VND biến động theo hướng tăng vừa phải. Việt Nam hiện vẫn có nhiều yếu tố hỗ trợ quan trọng như tăng trưởng GDP cao, FDI giải ngân tích cực, du lịch phục hồi mạnh và triển vọng xuất khẩu vẫn khả quan.
Bên cạnh đó, định hướng điều hành mới tiếp tục nhấn mạnh việc phối hợp đồng bộ giữa tỷ giá, lãi suất, cung tiền, thanh khoản và tín dụng. NHNN được yêu cầu chủ động điều chỉnh cường độ, liều lượng và thời điểm sử dụng các công cụ thuộc thẩm quyền, đồng thời xác định các ngưỡng cảnh báo để phản ứng kịp thời trước những thay đổi của thị trường. Việc điều hành tỷ giá vì vậy nhiều khả năng sẽ tiếp tục theo hướng linh hoạt, phù hợp với diễn biến thị trường và được phối hợp chặt chẽ với các công cụ chính sách tiền tệ khác, ông Ngô Đăng Khoa nhận định.
Tỷ giá và lãi suất: mối quan hệ đa chiều và linh hoạt hơn
Một điểm đáng chú ý của chu kỳ hiện nay là mối quan hệ giữa tỷ giá và lãi suất đã trở nên linh hoạt và đa chiều hơn so với trước. Nếu như ở một số giai đoạn trước, thị trường thường nhìn khá trực diện rằng áp lực tỷ giá tăng thì lãi suất phải tăng để bảo vệ đồng nội tệ, thì hiện nay bài toán điều hành phức tạp hơn nhiều.
Lý do là nền kinh tế Việt Nam đang ở trong một chu kỳ tăng trưởng cao hơn, nhu cầu tín dụng lớn hơn, trong khi áp lực tỷ giá không chỉ đến từ yếu tố bên ngoài như đồng USD mạnh lên, mà còn đến từ chính nhu cầu ngoại tệ phục vụ thương mại, đầu tư và thanh toán. Như vậy lãi suất hiện không chỉ là công cụ để hỗ trợ tỷ giá, mà còn phải đồng thời cân bằng nhiều mục tiêu khác như hỗ trợ tăng trưởng, kiểm soát lạm phát, duy trì thanh khoản hệ thống và ổn định kỳ vọng thị trường.
Cuộc họp Chính phủ mới nhất cho thấy yêu cầu này đang được nâng lên thành một nguyên tắc điều hành rõ ràng hơn. NHNN được yêu cầu thường xuyên đánh giá "điểm cân bằng" giữa kiểm soát lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng, đồng thời xây dựng các kịch bản cụ thể cho lãi suất, tỷ giá, cung tiền, thanh khoản và tín dụng.
"Điều đó cho thấy phản ứng chính sách trong nửa cuối năm có thể không nhất thiết đến từ một lần thay đổi lãi suất điều hành, mà có thể được truyền dẫn qua thanh khoản hệ thống, hoạt động thị trường mở, định hướng tín dụng và điều hành tỷ giá," theo chuyên gia HSBC.
Trong bối cảnh lãi suất điều hành được duy trì, mặt bằng lãi suất huy động và lãi suất liên ngân hàng vẫn cần được theo dõi sát, bởi diễn biến này phản ánh tương tác giữa nhu cầu tín dụng, thanh khoản hệ thống và kỳ vọng tỷ giá. Cuộc họp Chính phủ cũng cho thấy định hướng chính sách là tăng cường cung ứng thanh khoản khi cần, đồng thời yêu cầu các tổ chức tín dụng tiết giảm chi phí và ổn định mặt bằng lãi suất cho vay.
![]() |
| Ông Ngô Đăng Khoa, Giám đốc toàn quốc Khối Kinh doanh vốn, tiền tệ và Thị trường chứng khoán, HSBC Việt Nam. Ảnh: HSBC Việt Nam. |
Những lưu ý cho nửa cuối năm 2026
Một trong những điểm cần lưu ý cho nửa cuối năm là thị trường có thể đang tương đối lạc quan về khả năng các áp lực sẽ tiếp tục được kiểm soát riêng lẻ. Từng yếu tố hiện nay có thể vẫn nằm trong vùng quản lý được, như giá dầu đã hạ nhiệt so với giai đoạn căng thẳng nhất, lạm phát có dấu hiệu dịu hơn và tỷ giá vẫn đang vận động trong cơ chế linh hoạt. Tuy nhiên, phạm vi điều hành sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào khả năng phối hợp đồng thời giữa tỷ giá, lãi suất, thanh khoản, tín dụng và các chính sách tài khóa.
Nhưng rủi ro nằm ở khả năng nếu nhiều áp lực cùng hội tụ trong một thời điểm. Nếu trong nửa cuối năm xuất hiện đồng thời ba yếu tố gồm giá năng lượng tăng trở lại, Fed duy trì lập trường cao lâu hơn dự kiến và cầu ngoại tệ nội địa tăng mạnh theo mùa vụ, thì kỳ vọng thị trường có thể thay đổi.
Đặc biệt, cần lưu ý đến rủi ro từ bên ngoài, nhất là diễn biến của đồng USD toàn cầu. Nếu USD tiếp tục mạnh lên từ từ nhờ chênh lệch tăng trưởng và lãi suất, áp lực lên các đồng tiền châu Á sẽ không đến từ một cú sốc đơn lẻ mà từ sự điều chỉnh dần trong kỳ vọng thị trường.
"Ngoài ra, thị trường cũng có thể đang hơi lạc quan về tốc độ cải thiện của cán cân thương mại trong nửa cuối năm. Đúng là nhập khẩu hiện nay phần lớn phục vụ sản xuất, nhưng nếu xuất khẩu không tăng đủ nhanh để hấp thụ lượng đầu vào đã nhập, thì áp lực lên cán cân bên ngoài có thể kéo dài hơn dự kiến," chuyên gia HSBC nhìn nhận.
Quản lý rủi ro tỷ giá chủ động hơn
Một thay đổi tích cực khác của giai đoạn hiện nay là hành vi của doanh nghiệp. Nếu vài năm trước, khi tỷ giá tương đối ổn định và chi phí vốn thấp hơn, không ít doanh nghiệp có xu hướng trì hoãn quyết định phòng ngừa rủi ro hoặc chỉ xử lý khi biến động đã xảy ra, thì hiện nay cả doanh nghiệp xuất nhập khẩu lẫn khối FDI đều đã trở nên chủ động hơn nhiều.
Với doanh nghiệp nhập khẩu, xu hướng dễ thấy là tăng cường lập kế hoạch dòng tiền ngoại tệ sớm hơn và quan tâm nhiều hơn đến các công cụ phòng ngừa như giao dịch kỳ hạn. Với doanh nghiệp xuất khẩu, thay vì chờ tỷ giá thuận lợi, nhiều đơn vị bắt đầu ưu tiên bảo vệ biên lợi nhuận và tính chắc chắn của dòng tiền.
Đối với doanh nghiệp FDI, thay đổi còn rõ hơn. Các tập đoàn đa quốc gia hiện không chỉ nhìn Việt Nam như một điểm sản xuất, mà còn quản trị thanh khoản theo chuẩn khu vực hoặc toàn cầu. Vì vậy, họ quan tâm nhiều hơn đến việc tối ưu cấu trúc vay VND hay USD, thời điểm chuyển đổi ngoại tệ, cũng như mức độ phòng ngừa phù hợp với từng dòng tiền. So với vài năm trước, quyết định sử dụng ngoại tệ hiện nay ít mang tính cơ hội hơn và mang tính quản trị bảng cân đối nhiều hơn.
Điều đáng chú ý là ngày càng nhiều doanh nghiệp coi phòng ngừa rủi ro không phải là một chi phí phát sinh, mà là một phần của chiến lược tài chính. Trong môi trường hiện nay, điều quan trọng không chỉ là vay đồng tiền nào rẻ hơn tại một thời điểm, mà là đồng tiền nào phù hợp hơn với dòng tiền đầu vào – đầu ra và khả năng chịu biến động của doanh nghiệp. Đây là một sự thay đổi tích cực và cũng phản ánh mức độ trưởng thành hơn của thị trường.
"Nhìn tổng thể, nửa cuối năm 2026 cho thấy nền kinh tế vẫn đang có nhiều điểm tựa quan trọng. Nhưng chính vì tăng trưởng đang tốt hơn, bài toán điều hành cũng mang tính thách thức hơn. Tỷ giá, lãi suất, lạm phát và kỳ vọng thị trường giờ đây không còn là những biến số có thể nhìn tách rời, mà đang liên kết chặt chẽ hơn trong một trạng thái cân bằng động," ông Ngô Đăng Khoa chia sẻ.
Điều tích cực là cả cơ quan điều hành lẫn khu vực doanh nghiệp đều đang cho thấy mức độ thích ứng tốt hơn so với trước. Nếu định hướng điều hành chủ động, linh hoạt và dựa trên dữ liệu tiếp tục được duy trì, Việt Nam có cơ sở để đi qua nửa cuối năm với một trạng thái không chỉ tăng trưởng tích cực mà còn ổn định hơn về chất lượng.
Theo chuyên gia HSBC, thước đo quan trọng sẽ không chỉ là tốc độ tăng trưởng tín dụng hay mức tăng GDP, mà còn là khả năng duy trì “điểm cân bằng” giữa tăng trưởng, lạm phát, tỷ giá... Đây là nền tảng quan trọng của sức bền kinh tế.