Nghị định 112 có hiệu lực từ ngày 19/5/2026, đóng vai trò là khung pháp lý quan trọng để Việt Nam thực hiện các cam kết quốc tế về biến đổi khí hậu, đặc biệt là mục tiêu giảm phát thải quốc gia tự quyết định (NDC).
Mọi hoạt động trao đổi, chuyển giao tín chỉ carbon giữa các cơ quan, tổ chức Việt Nam và đối tác quốc tế đều phải được ghi nhận và công bố minh bạch trên Hệ thống đăng ký quốc gia.
| Thỏa thuận Paris là điều ước quốc tế trong khuôn khổ của Công ước khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu có hiệu lực thực hiện từ năm 2021, quy định trách nhiệm của các quốc gia thành viên về thích ứng, giảm nhẹ phát thải khí nhà kính thông qua Đóng góp do quốc gia tự quyết định. |
Nguyên tắc cốt lõi trong chuyển giao quốc tế Hoạt động trao đổi quốc tế phải tuân thủ nghiêm ngặt Thỏa thuận Paris, hỗ trợ chuyển giao công nghệ xanh và nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp trong nước.
Nghị định nhấn mạnh việc ưu tiên hoàn thành các mục tiêu giảm phát thải theo NDC của Việt Nam trước, đồng thời phải bảo đảm lợi ích quốc gia và đóng góp vào sự phát triển bền vững của cộng đồng địa phương nơi triển khai dự án.
Bộ Nông nghiệp và Môi trường là cơ quan có thẩm quyền cấp văn bản chấp thuận chuyển giao quốc tế sau khi tín chỉ carbon được phát hành hợp lệ. Những tín chỉ đã bị thu hồi hoặc hết hiệu lực tuyệt đối không được phép giao dịch xuyên biên giới.
Điểm đáng lưu ý của Nghị định là quy định về tỷ lệ chuyển giao quốc tế tối đa đối với các chương trình, dự án. Trong trường hợp chuyển giao quốc tế có điều chỉnh tương ứng (theo quy định của Thỏa thuận Paris), tỷ lệ chuyển giao được phân loại theo hai danh mục: tối đa 90% lượng tín chỉ đối với các dự án thuộc Danh mục 01 (Phụ lục I) và tối đa 50% đối với các dự án thuộc Danh mục 02.
Trong trường hợp chuyển giao quốc tế không điều chỉnh tương ứng, tỷ lệ tối đa được ấn định chung là 90% lượng tín chỉ tạo ra trong một giai đoạn đối với tất cả các dự án. Lượng tín chỉ còn lại sau khi chuyển giao quốc tế sẽ được giữ lại để phục vụ thị trường trao đổi trong nước. Tùy tình hình thực tiễn, các bộ chuyên ngành có thể đề xuất Thủ tướng Chính phủ điều chỉnh các danh mục này.
Nghị định 112 cũng quy định rõ cơ chế tài chính đối với các dự án có sử dụng vốn Nhà nước. Đối với các chương trình, dự án đầu tư công, cơ quan chủ quản có quyền quyết định việc bán tín chỉ carbon sau khi lấy ý kiến thẩm định từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Bộ Công an và các bộ quản lý lĩnh vực liên quan trong thời hạn 15 ngày làm việc. Nguồn thu từ việc bán tín chỉ của các dự án này được hạch toán là khoản thu ngân sách Nhà nước.
Đối với các dự án đầu tư theo phương thức đối tác công tư (PPP), nguồn thu từ trao đổi tín chỉ carbon sẽ được ghi nhận trực tiếp vào doanh thu của dự án. Trong trường hợp dự án PPP đã ký hợp đồng nhưng phát sinh nhu cầu giao dịch tín chỉ carbon, cơ quan Nhà nước và nhà đầu tư phải tiến hành điều chỉnh hợp đồng và phương án tài chính cho phù hợp.
| Danh mục 01 (Ưu tiên chuyển giao - Hạn mức tối đa 90%): Tập trung vào các lĩnh vực đòi hỏi công nghệ cao, mang tính đột phá và có khả năng giảm phát thải sâu. Dự án tiêu biểu: Năng lượng mới (điện địa nhiệt, gió ngoài khơi, hydrogen/amoniac xanh); công nghệ thu hồi, lưu trữ carbon trực tiếp (CCUS/CCS); hạ tầng giao thông xanh (xe điện, trạm sạc); xử lý chất thải phát điện; và nông nghiệp công nghệ cao (sản xuất nhiên liệu sinh học, than sinh học). Danh mục 02 (Khuyến khích chuyển giao - Hạn mức tối đa 50%): Tập trung vào các dự án chuyển đổi nhiên liệu, nâng cao hiệu quả năng lượng và các giải pháp dựa vào tự nhiên. Dự án tiêu biểu: Chuyển đổi năng lượng (điện khí LNG, gió gần bờ, sinh khối); tối ưu công nghiệp và dân dụng (phụ gia xi măng, thiết bị làm mát hiệu suất cao); xử lý rác/nước thải sinh học; và các dự án lâm nghiệp (bảo vệ rừng tự nhiên REDD+, phát triển rừng ngập mặn, nông lâm kết hợp). |