![]() |
| Hàng chục tỷ USD đang đổ vào lĩnh vực điện và xe điện tại khu vực ASEAN. Tuy nhiên, tỷ lệ hủy dự án vẫn ở mức cao do vướng lưới điện, cơ chế mua bán điện và thủ tục đầu tư. Ảnh: Lê Hồng Nhung/Mekong ASEAN |
Theo "Báo cáo Kinh tế Xanh Đông Nam Á 2026: Phép tính mới" do Bain & Company và Standard Chartered mới công bố, nền kinh tế xanh khu vực ASEAN hiện đạt quy mô khoảng 290 tỷ USD và được dự báo tăng lên 430 tỷ USD vào năm 2030, tương ứng tốc độ tăng trưởng 8 - 9% mỗi năm.
Dù vậy, hơn 35% vốn đầu tư xanh dài hạn đã được công bố vẫn chưa có lộ trình triển khai rõ ràng trong các lĩnh vực điện và xe điện, phản ánh bài toán lớn của khu vực hiện nay không nằm ở việc huy động vốn, mà ở khả năng đưa dòng vốn vào thực tế.
Các chuyên gia cho rằng việc triển khai vốn hiện không còn chỉ được dẫn dắt bởi mục tiêu khí hậu. Thay vào đó, an ninh năng lượng, tăng trưởng kinh tế và năng lực triển khai thực tế đang trở thành những yếu tố được cân nhắc ngang hàng trong việc xác định dòng vốn đầu tư.
Vì vậy, nguồn vốn đang tập trung vào những lĩnh vực có sự đồng bộ giữa nhu cầu thương mại, chính sách hỗ trợ và mức độ sẵn sàng của hạ tầng, trong khi bị đình trệ ở những nơi chưa đáp ứng được các điều kiện này.
Theo báo cáo, trong tổng số khoảng 540 tỷ USD chi phí đầu tư xanh dài hạn được công bố cho chuỗi giá trị điện và xe điện tại khu vực ASEAN đến năm 2030, chỉ khoảng 315 tỷ USD được đánh giá là có lộ trình triển khai khả thi trong điều kiện hiện nay.
Theo ông Dale Hardcastle, Đối tác tại Bain & Company, quá trình chuyển đổi xanh đang tạo ra khoảng cách ngày càng lớn giữa những quốc gia, doanh nghiệp đi đầu và những bên chậm thích ứng. Dòng vốn hiện có xu hướng tập trung vào các thị trường vừa có nhu cầu thực tế, vừa bảo đảm an ninh năng lượng và có chính sách phát triển hạ tầng rõ ràng. Ngược lại, nếu thiếu một trong những yếu tố này, việc thu hút và triển khai vốn đầu tư sẽ gặp khó khăn, dù mục tiêu phát triển xanh được đặt ra rất tham vọng.
Ông cho rằng đây chính là "phép tính mới" của nền kinh tế xanh. Theo đó, ASEAN chỉ còn khoảng 24 - 36 tháng để tận dụng cơ hội từ khoảng 80 tỷ USD vốn đầu tư xanh dài hạn bổ sung đang được xem xét triển khai.
Dòng vốn xanh đang tập trung vào đâu?
Diễn biến của dòng vốn đầu tư đang phản ánh khá rõ những lĩnh vực hưởng lợi từ quá trình chuyển đổi xanh, cũng như những lĩnh vực vẫn gặp khó khăn trong triển khai.
Theo báo cáo, trong giai đoạn 2021 - 2025, khu vực ASEAN giải ngân trung bình khoảng 40 tỷ USD vốn đầu tư xanh mỗi năm. Phần lớn nguồn vốn này tập trung vào hai lĩnh vực chủ chốt là điện và lưới điện, chiếm khoảng 20 tỷ USD (tương đương 50%), cùng chuỗi giá trị xe điện với khoảng 11 tỷ USD (chiếm 30%).
Dòng tiền chủ yếu chảy vào các lĩnh vực đã có nhu cầu thị trường rõ ràng và khả năng thương mại hóa cao, như giao thông vận tải và các khu công nghiệp xanh. Nhờ đó, mức độ phổ cập xe điện tại ASEAN đã vượt xa dự báo, cao hơn từ 1,5 đến 2 lần so với ước tính trước đó.
Ở chiều ngược lại, tỷ lệ dự án bị hủy bỏ cho thấy nhiều điểm nghẽn vẫn tồn tại trong quá trình chuyển đổi xanh. Giai đoạn 2021 - 2025, khoảng 50 - 60% dự án năng lượng tái tạo tại Việt Nam, Thái Lan và Indonesia không thể triển khai do vướng mắc về cơ chế hợp đồng mua bán điện (PPA), thủ tục cấp phép và quy định đấu nối lưới điện.
Tình trạng tương tự cũng diễn ra trong lĩnh vực niken và pin, khi tỷ lệ hủy bỏ đầu tư lên tới 40 - 50%. Theo báo cáo, điều này cho thấy các yếu tố về nhu cầu thị trường, hạ tầng và chính sách hỗ trợ tại những lĩnh vực này vẫn chưa được đồng bộ, khiến nhiều dự án khó đi từ cam kết đầu tư đến triển khai thực tế.
Lưới điện – mắt xích còn thiếu trong triển khai chi phí đầu tư xanh dài hạn
Theo báo cáo, khả năng biến các cam kết đầu tư xanh thành dự án thực tế tại Đông Nam Á phụ thuộc rất lớn vào hệ thống lưới điện. Tuy nhiên, đây lại đang là mắt xích phát triển chậm nhất trong toàn bộ chuỗi chuyển đổi năng lượng.
Trong giai đoạn 2015 - 2025, đầu tư cho hạ tầng truyền tải và phân phối điện giảm khoảng 3%, trong khi nhu cầu sử dụng điện của khu vực vẫn tăng trung bình 5% mỗi năm. Điều này khiến khoảng cách giữa nhu cầu và năng lực cung ứng ngày càng nới rộng.
Trong những năm tới, nhu cầu điện từ các trung tâm dữ liệu, xe điện và khu công nghiệp xanh được dự báo sẽ tăng mạnh. Bain & Company ước tính khu vực ASEAN sẽ phát sinh hơn 100 tỷ kWh nhu cầu điện mới trong vòng 3 - 4 năm tới, gắn với hơn 200 tỷ USD vốn đầu tư đã được cam kết.
Theo các chuyên gia, khả năng đáp ứng và cấp điện nhanh cho những lĩnh vực này sẽ quyết định sức hấp dẫn của khu vực đối với dòng vốn xanh. Khảo sát của Bain & Company cũng cho thấy 90% doanh nghiệp vận hành trung tâm dữ liệu và các nhà cung cấp điện toán quy mô lớn xem việc chậm đấu nối lưới điện là rào cản lớn nhất đối với hoạt động đầu tư. Phần lớn cho biết sẵn sàng trả thêm chi phí để được cấp điện đúng tiến độ, đồng thời ưu tiên sử dụng điện xanh nếu nguồn cung có sẵn.
Báo cáo nhận định việc tháo gỡ các nút thắt về hạ tầng điện có thể giúp đẩy nhanh đáng kể quá trình triển khai các dự án năng lượng sạch. Trong bối cảnh hiện nay, yếu tố thời gian đặc biệt quan trọng. Mỗi hợp đồng điện khí hoặc nhiệt điện dài hạn được ký kết sẽ khiến điện xanh khó thay thế hơn trong tương lai.
Thực tế, nhiều trung tâm dữ liệu đang chấp nhận sử dụng điện từ nhiên liệu hóa thạch như một giải pháp tạm thời thay vì chờ nguồn điện sạch đáp ứng nhu cầu. Điều này đồng nghĩa mỗi gigawatt (tương đương 1.000 MW) công suất điện từ nhiên liệu hóa thạch được bổ sung vào hệ thống sẽ thu hẹp cơ hội cho các nguồn năng lượng sạch thay thế trong những năm tới.
Bài toán giữ lại giá trị trong chuỗi xe điện
Bên cạnh việc thu hút và triển khai vốn xanh, khu vực ASEAN còn đối mặt với một bài toán quan trọng khác là làm sao giữ lại nhiều giá trị hơn trong chuỗi cung ứng xanh.
Hiện có 4 quốc gia Đông Nam Á nằm trong nhóm 15 thị trường xe điện lớn nhất thế giới xét theo doanh số xe mới. Tuy nhiên, khoảng 70% giá trị của chuỗi sản xuất xe điện 4 bánh vẫn nằm ngoài khu vực. ASEAN hiện chỉ đóng góp chưa tới 2% sản lượng xe điện và pin toàn cầu.
Theo báo cáo, các quyết định về nền tảng công nghệ, chuỗi cung ứng và lựa chọn nhà cung cấp trong giai đoạn 2026 - 2028 sẽ đóng vai trò quyết định đối với khả năng giữ lại lợi nhuận của khu vực. Nếu không nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị, các quốc gia ASEAN có nguy cơ trở thành thị trường tiêu thụ xe điện lớn nhưng chủ yếu đảm nhận khâu lắp ráp với biên lợi nhuận thấp.
Báo cáo cũng cho rằng việc thu hẹp khoảng cách triển khai vốn xanh trong các lĩnh vực điện, lưới điện và xe điện có thể giúp khu vực hiện thực hóa thêm khoảng 80 tỷ USD vốn đầu tư vào năm 2030, cao hơn 25% so với kịch bản hiện tại.
Để đạt được mục tiêu này, các công cụ hỗ trợ chuyển đổi như tài chính hỗn hợp, tín chỉ chuyển đổi hay cơ chế mua sắm điện sạch của doanh nghiệp cần được mở rộng quy mô. Tuy nhiên, thách thức không chỉ nằm ở bản thân các công cụ tài chính mà còn ở hệ sinh thái hỗ trợ xung quanh. Những dự án tiên phong chỉ có thể triển khai hiệu quả khi chính sách, hạ tầng, cơ chế huy động vốn và các bên tham gia cùng được chuẩn bị đồng bộ.
Theo bà Chow Wan Thonh, Giám đốc Khối Khách hàng Doanh nghiệp và Đầu tư khu vực Singapore và ASEAN của Standard Chartered, cơ hội phát triển kinh tế xanh của khu vực ASEAN là rất lớn, nhưng để tận dụng được cơ hội này, khu vực cần đẩy nhanh sự phối hợp giữa chính sách, hạ tầng và nguồn vốn. Standard Chartered hiện cam kết huy động 300 tỷ USD tài chính bền vững trên toàn cầu đến năm 2030 nhằm hỗ trợ khách hàng trong quá trình chuyển đổi xanh.
Báo cáo cũng đề xuất lộ trình phát triển gồm ba giai đoạn: Capture (Nắm bắt), Bridge (Kết nối) và Destination (Đích đến). Theo đó, ASEAN cần từng bước chuyển từ đáp ứng nhu cầu hiện tại sang xây dựng hạ tầng chung trong 5 năm tới, trước khi hình thành một nền kinh tế xanh liên kết ở quy mô khu vực vào giữa thập niên tới.
Các chuyên gia nhận định lợi thế của ASEAN nằm ở quy mô thị trường, nguồn tài nguyên và năng lực sản xuất, trong khi khu vực châu Á - Thái Bình Dương có thế mạnh về vốn, công nghệ và hệ sinh thái công nghiệp. Giai đoạn từ nay đến năm 2030 sẽ mang tính quyết định đối với việc ASEAN có thể hiện thực hóa tiềm năng này hay để cơ hội dịch chuyển sang các khu vực khác.