![]() |
| Ảnh minh họa HSBC: Khơi thông dòng vốn xanh cho doanh nghiệp. |
Trong bài viết "Khai thông dòng vốn xanh cho doanh nghiệp", bà Hoàng Thị Diệu Thúy, Giám đốc quan hệ khách hàng cấp cao, Khối Khách hàng Doanh nghiệp và Định chế Tài chính, HSBC Việt Nam nhận định, thị trường tài chính bền vững sẽ còn tiếp tục mở rộng bởi nhu cầu chuyển đổi của doanh nghiệp Việt Nam không hề nhỏ.
Bài viết khẳng định có rất nhiều lý do thúc đẩy các doanh nghiệp hướng đến “xanh hóa” hoạt động. Trước hết, tình hình biến đổi khí hậu ngày càng để lại nhiều tác động trực tiếp lên tài sản và dòng tiền, từ bão lũ, ngập lụt, nắng nóng kéo dài, hạn hán đến xâm nhập mặn.
Bên cạnh đó, trong bối cảnh giá năng lượng biến động mạnh như hiện nay, mục tiêu tiết kiệm điện, tối ưu hóa vận hành đã trở nên thiết yếu và đánh thẳng vào kinh tế chứ không chỉ đơn thuần là câu chuyện về trách nhiệm.
Xét tổng thể, theo bà Thuý, "xanh hóa" thường đi cùng với ứng dụng công nghệ hiện đại hóa, giảm hao hụt và tăng hiệu suất. Thêm nữa, kỳ vọng của nhà đầu tư, đối tác, nhân viên và người tiêu dùng cũng là động lực khiến doanh nghiệp cần phải xanh hóa. Nếu họ muốn tham gia vào chỗi cung ứng và mở rộng thị trường xuất khẩu, yêu cầu về sự minh bạch thông tin, truy xuất nguồn gốc, giảm phát thải trở thành yếu tố không thể xem nhẹ.
Điểm đáng chú ý là các yếu tố này không chỉ tác động lên một nhóm doanh nghiệp. Từ doanh nghiệp xuất khẩu, doanh nghiệp sản xuất nội địa, đến doanh nghiệp dịch vụ và logistics, ai cũng sẽ gặp một phiên bản nào đó của "bài toán xanh": hoặc để giảm chi phí, hoặc để giữ thị trường, hoặc để quản trị rủi ro, cho tới tính trách nhiệm lớn hơn đối với xã hội và nền kinh tế.
![]() |
| Bà Hoàng Thị Diệu Thúy, Giám đốc quan hệ khách hàng cấp cao, Khối Khối Khách hàng Doanh nghiệp và Định chế Tài chính, HSBC Việt Nam. Ảnh: HSBC Việt Nam. |
Công cụ tài chính sẵn có
Điểm then chốt được bà Hoàng Thị Diệu Thúy chỉ ra là, vốn cho chuyển đổi xanh không chỉ là một khoản vay dài hạn cho một dự án lớn.
Doanh nghiệp cần một loạt công cụ tài chính đa dạng, phù hợp cả nhu cầu vốn lưu động lẫn đầu tư cho tài sản cố định như thiết bị, dây chuyền, hạ tầng năng lượng, xử lý nước… Khi nhìn theo nhu cầu sử dụng vốn như vậy, tài chính bền vững sẽ bớt “xa vời” và trở thành một phần của kế hoạch kinh doanh.
Tuy nhiên, để tài chính bền vững thực sự đi vào nền kinh tế, không thể chỉ nói về vốn đầu tư. Nhiều doanh nghiệp vướng nhất ở vốn lưu động: mua nguyên liệu, đáp ứng đơn hàng, kéo dài kỳ thanh toán, hoặc cần vốn để cải thiện quy trình theo yêu cầu của khách hàng.
Trong trường hợp này, các giải pháp tài trợ thương mại như tài trợ xuất nhập khẩu, thư tín dụng, bảo lãnh, tài trợ khoản phải thu hay tài trợ chuỗi cung ứng sẽ đóng vai trò quan trọng vì bám sát dòng hàng và dòng tiền. Nếu được thiết kế gắn với các tiêu chí bền vững, những công cụ này sẽ giúp doanh nghiệp từng bước xanh hóa hoạt động thường nhật mà không cần chờ tới các dự án đầu tư quy mô lớn.
"Tài trợ thương mại là 'dầu bôi trơn' giúp quá trình chuyển đổi xanh vận hành trong hoạt động kinh doanh hằng ngày, còn các công cụ nợ là đòn bẩy cho những khoản đầu tư mang tính cấu trúc, " bà Thúy nhận định.
Doanh nghiệp cần làm gì?
Cũng theo chuyên gia HSBC, để tiếp cận tài chính bền vững, doanh nghiệp không nhất thiết phải bắt đầu bằng một bộ báo cáo dày hàng trăm trang. Điều quan trọng hơn là chọn đúng điểm rơi: những hạng mục chuyển đổi vừa tạo tác động môi trường, vừa có hiệu quả tài chính đủ rõ để ngân hàng và nhà đầu tư “đọc” được.
Thay vì dàn trải, doanh nghiệp nên ưu tiên 2–3 hạng mục có thể chứng minh lợi ích nhanh như tiết kiệm điện/nhiên liệu, giảm hao hụt nguyên vật liệu, tối ưu logistics, hoặc cải thiện quy trình để giảm lỗi và giảm phế phẩm. Đây là cách biến chuyển đổi xanh từ khẩu hiệu thành bài toán năng suất.
Sau đó, các hạng mục này cần được xây dựng thành kế hoạch chuyển đổi trong khoảng 12-24 tháng với mục tiêu và KPI cụ thể.
"Kế hoạch không cần quá “đao to búa lớn” nhưng phải trả lời được doanh nghiệp sẽ làm gì, trong bao lâu và đo kết quả bằng cách nào," bà Thuý nhấn mạnh.
Một yếu tố quan trọng khác là dữ liệu. Theo chuyên gia HSBC, doanh nghiệp nên bắt đầu từ những thông tin sẵn có như hóa đơn điện, nhiên liệu, sản lượng, định mức nguyên vật liệu, lượng nước sử dụng hay dữ liệu phát sinh chất thải. Điều quan trọng không phải dữ liệu hoàn hảo mà là tính nhất quán và khả năng đối chiếu theo thời gian để xác định mức cải thiện sau đầu tư.
Bà Thúy dẫn số liệu cho biết 82% doanh nghiệp tại Việt Nam đã và đang thu thập dữ liệu ESG để đo lường KPI và các chỉ số liên quan. Tuy nhiên, chỉ khoảng một phần ba doanh nghiệp sử dụng chứng nhận của bên thứ ba cho báo cáo ESG. Theo bà, đây là yếu tố đáng cân nhắc vì việc xác minh độc lập giúp tăng niềm tin của nhà đầu tư và bên cho vay đồng thời hạn chế nguy cơ "greenwashing - tẩy xanh."
Sau khi có kế hoạch và dữ liệu, doanh nghiệp cần chuẩn hóa hồ sơ dự án theo ngôn ngữ tài chính. Hồ sơ nên thể hiện rõ tổng mức đầu tư, cơ cấu chi phí, hiệu quả kỳ vọng, dòng tiền, thời gian hoàn vốn cùng các rủi ro và biện pháp kiểm soát. Đối với các khoản vay xanh, doanh nghiệp cũng cần làm rõ mục đích sử dụng vốn để tránh bị đánh giá thiếu minh bạch hoặc có nguy cơ "greenwashing."
Ngoài ra, nhiều doanh nghiệp chưa được đánh giá cao không phải vì dự án kém chất lượng mà do thiếu cơ chế quản trị nội bộ. Việc phân công rõ đầu mối theo dõi KPI, quy trình phê duyệt và lịch cập nhật dữ liệu định kỳ sẽ giúp nâng cao độ tin cậy đối với tổ chức cấp vốn.
Cuối cùng, doanh nghiệp cần quản trị rủi ro "greenwashing" bằng cách chỉ cam kết những nội dung có thể đo lường, lưu giữ đầy đủ hóa đơn, hợp đồng, biên bản nghiệm thu và dữ liệu vận hành để sẵn sàng đối chiếu khi cần thiết.
Sự hỗ trợ của cơ quan quản lý
Theo bà Hoàng Thị Diệu Thúy, Chính phủ giữ vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy thị trường tài chính bền vững thông qua hệ thống quy định rõ ràng về quản trị, công bố thông tin và các chuẩn mực thị trường.
Kinh nghiệm từ một số quốc gia ASEAN cho thấy những thị trường phát triển nhanh đều có hệ thống phân loại xanh rõ ràng, cơ chế khuyến khích phù hợp và hạ tầng dữ liệu đồng bộ. Singapore và Indonesia cũng đã có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp triển khai các khuyến nghị của TCFD (Nhóm Đặc nhiệm về Công bố Thông tin Tài chính liên quan đến Khí hậu) nhằm nâng cao chất lượng thông tin phục vụ đánh giá rủi ro khí hậu.
Bên cạnh đó, Việt Nam cần tiếp tục phát triển hệ sinh thái xác minh và đánh giá độc lập thông qua đào tạo nhân lực, nâng cao năng lực của các đơn vị đánh giá cũng như xây dựng quy trình phù hợp với điều kiện trong nước.
Các tiêu chuẩn xanh và cơ chế chứng nhận là nhóm chính sách ESG được 56% doanh nghiệp Việt Nam mong muốn Chính phủ thúc đẩy trong thời gian tới. Một hệ sinh thái xác minh hiệu quả sẽ giúp giảm lo ngại về "greenwashing," nâng cao độ tin cậy của các sản phẩm tài chính bền vững và tạo điều kiện để thị trường Việt Nam tiệm cận các thông lệ quốc tế.
"Khi những mảnh ghép này được triển khai đồng bộ, tài chính bền vững sẽ trở thành đòn bẩy giúp cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu đang chuyển dịch theo hướng xanh hóa," bài viết của chuyên gia HSBC khẳng định.