![]() |
| Toàn cảnh tọa đàm. Ảnh: Thu Trang/Mekong ASEAN |
Doanh nghiệp Việt Nam đang đứng trước hai bài toán song song: làm thế nào tiến lên những khâu có giá trị gia tăng cao hơn trong sản xuất, đồng thời trực tiếp nắm giữ nhiều hơn giá trị từ khâu thương mại và xuất khẩu? Đây là câu hỏi được đặt ra trong phiên tọa đàm, “Chuyển dịch chuỗi cung ứng toàn cầu và cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam” tổ chức ngày 18/9.
Theo GS.TS Hoàng Văn Cường, nguyên Ủy viên Ủy ban Tài chính - Ngân sách Quốc hội, trước những thay đổi của dòng vốn quốc tế, Việt Nam cần chuyển dần từ ưu đãi thuế sang cải thiện chất lượng thể chế. Một trong những giải pháp được ông đề cập là xây dựng cơ chế “một đầu mối” duy nhất có đủ thẩm quyền quyết định, qua đó xử lý nhanh các thủ tục và chủ động tìm kiếm nhà đầu tư.
Cùng với đó, Việt Nam cần nâng cao năng lực làm chủ các luồng logistics và vận tải để chuyển lợi thế địa kinh tế thành giá trị thực, thay vì chủ yếu khai thác mặt bằng hay cho thuê hạ tầng.
Đặc biệt, chính sách ưu đãi FDI cần được gắn với kết quả đầu ra cụ thể, bao gồm hiệu quả đào tạo, chuyển giao công nghệ và khả năng kết nối doanh nghiệp Việt Nam vào chuỗi cung ứng.
Ở chiều ngược lại, bản thân doanh nghiệp trong nước cũng phải chủ động nâng năng lực để có thể song hành với khu vực FDI. Theo GS.TS Hoàng Văn Cường, doanh nghiệp Việt không nhất thiết cố gắng tham gia toàn bộ các công đoạn của một sản phẩm. Chẳng hạn, thay vì sản xuất toàn bộ phần cơ khí của robot, doanh nghiệp có thể tập trung vào những khâu đang có thế mạnh hoặc còn khoảng trống nhưng tạo giá trị gia tăng cao như trí tuệ hay phần mềm điều khiển.
Thông qua quá trình liên kết với doanh nghiệp FDI, doanh nghiệp trong nước có thể từng bước hấp thụ, cải tiến và tiến tới tự chủ phát triển công nghệ mới.
Thực tế, quá trình dịch chuyển lên những mắt xích có giá trị cao hơn đã bắt đầu xuất hiện ở một số ngành.
Tại Diễn đàn do Tạp chí Tài chính và Doanh nghiệp tổ chức, bà Đỗ Thị Thúy Hương, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Doanh nghiệp Điện tử Việt Nam cho biết, doanh nghiệp Việt đang từng bước nâng vị thế trong chuỗi giá trị. Điện tử hiện trở thành một trong những ngành có kim ngạch xuất nhập khẩu lớn của công nghiệp chế biến, chế tạo.
Việc nhập khẩu máy móc, dây chuyền và thiết bị phục vụ sản xuất gia tăng có thể khiến nhập siêu của ngành tăng về mặt cơ học, nhưng đây đồng thời là quá trình đầu tư nhằm nâng cao năng lực sản xuất và tạo giá trị gia tăng trong dài hạn.
"Doanh nghiệp Việt không còn chỉ dừng ở những công đoạn giá trị thấp như bao bì, tem nhãn hay đóng gói mà đã từng bước tiến lên thiết kế, nghiên cứu và phát triển (R&D), sản xuất linh kiện, vi cơ khí chính xác, phần mềm công nghiệp và tự động hóa, tham gia với vai trò nhà cung cấp Tier 1, Tier 2," bà Hương nhận định.
Một số doanh nghiệp như Hanel PT, Viet A đã trực tiếp tham gia chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia. Đến đầu năm 2025, riêng Samsung đã có 306 nhà cung cấp nội địa là doanh nghiệp Việt Nam. Theo bà Hương, mục tiêu thời gian tới không chỉ là tăng số lượng mà quan trọng hơn là nâng chất lượng nhà cung cấp, mở rộng sự hiện diện của doanh nghiệp Việt ở những khâu có giá trị gia tăng cao, đồng thời xây dựng liên kết thực chất và bền vững hơn với khu vực FDI.
Từ “sản xuất được” đến “bán được”
Nếu câu chuyện của ngành điện tử đặt ra yêu cầu đưa doanh nghiệp Việt tiến sâu hơn vào sản xuất, ông Nguyễn Tuấn Việt, Tổng giám đốc Công ty TNHH Xúc tiến Xuất khẩu VIETGO lại nhìn chuỗi cung ứng từ một mắt xích khác: khả năng trực tiếp đưa sản phẩm ra thị trường quốc tế.
Theo ông Việt, xuất khẩu là một trong những nguồn doanh thu quan trọng nhất của quốc gia. Năm vừa qua, kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam đạt hơn 460 tỷ USD, tương đương gần 90% GDP. Tuy nhiên, theo số liệu ông đưa ra tại hội nghị, khoảng 80% giá trị này thuộc khu vực FDI, còn khối doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) chỉ chiếm khoảng 20%.
Từ thực tế này, Tổng giám đốc VIETGO cho rằng một trong những vấn đề hiện nay là chính sách đang tập trung nhiều vào khuyến khích sản xuất, trong khi chưa dành sự quan tâm tương xứng cho lực lượng trực tiếp tìm kiếm khách hàng và đưa hàng hóa ra nước ngoài.
"Chúng ta khuyến khích ở chỗ họ không cần, trong khi họ lại cần ở chỗ khác," ông Việt nhận định và đưa ra khái niệm “đội ngũ bán hàng của nền kinh tế”.
Theo ông, nhiều doanh nghiệp sản xuất Việt Nam vẫn nằm ở giữa chuỗi: nguyên liệu nhập từ nước ngoài, sản phẩm được sản xuất trong nước nhưng sau đó lại bán cho một doanh nghiệp trung gian để xuất khẩu.
Đặc thù của người làm sản xuất thường thiên về kỹ thuật, quen với việc làm ra sản phẩm rồi chờ người mua. Trong khi đó, nhiều doanh nghiệp Singapore, Hàn Quốc, Đài Loan (Trung Quốc), Trung Quốc đang mua hàng Việt Nam để xuất khẩu sang thị trường khác.
Ông Việt lấy Singapore làm ví dụ. Với dân số khoảng 5 triệu người và hoạt động sản xuất không lớn, quốc gia này vẫn có kim ngạch xuất khẩu cao hơn Việt Nam. Hàng hóa có thể được mua từ nước khác rồi tiếp tục xuất khẩu và phần kim ngạch thương mại được ghi nhận tại Singapore.
Vì vậy, bên cạnh doanh nghiệp sản xuất, ông đề xuất Việt Nam cần khuyến khích phát triển các doanh nghiệp thương mại và xúc tiến xuất khẩu, hình thành một “đội ngũ bán hàng” đủ sức trực tiếp tìm kiếm thị trường quốc tế.
![]() |
| Ông Nguyễn Tuấn Việt, Tổng giám đốc Công ty TNHH Xúc tiến Xuất khẩu VIETGO. Ảnh: Thu Trang/Mekong ASEAN |
Không xưởng, không vốn lớn vẫn có thể bắt đầu xuất khẩu
Theo ông Việt, cơ hội tham gia xuất khẩu không nhất thiết chỉ dành cho những doanh nghiệp sở hữu nhà xưởng hay nguồn vốn lớn. Trả lời câu hỏi về con đường khởi nghiệp xuất khẩu cho người trẻ, ông đưa ra mô hình dựa trên ba tiêu chí “không xưởng - không vốn - không tiếng Anh”.
Với rào cản ngôn ngữ, các công cụ công nghệ như Google Dịch, ChatGPT và phần mềm dịch thuật hiện có thể hỗ trợ người bán giao tiếp trực tiếp, phản hồi nhanh với khách hàng quốc tế bằng ngôn ngữ của đối tác. Theo ông, đây có thể trở thành công cụ giúp các doanh nghiệp thương mại nhỏ rút ngắn khoảng cách với đối thủ nước ngoài.
Bài toán vốn cũng có thể được giải quyết một phần từ chính dòng tiền của đơn hàng. Với những đơn hàng vừa và nhỏ, doanh nghiệp có thể đàm phán để khách hàng đặt cọc khoảng 30-40% bằng phương thức T/T, từ đó sử dụng nguồn tiền để thu mua hàng hóa trong nước thay vì phải bỏ ra lượng vốn tự có lớn.
Doanh nghiệp cũng có thể linh hoạt hỗ trợ một phần chi phí để khách hàng sang Việt Nam kiểm tra hàng, qua đó thúc đẩy quá trình thanh toán và giảm áp lực dòng tiền.
Theo ông Việt, không sở hữu nhà xưởng đôi khi lại trở thành lợi thế của doanh nghiệp thương mại. Thay vì bị giới hạn vào những sản phẩm nhà máy của mình đang sản xuất, doanh nghiệp có thể linh hoạt lựa chọn nhà cung cấp phù hợp với từng đơn hàng.
"Bán cái khách hàng cần chứ không phải bán cái mình có," ông Việt nêu cách tiếp cận.
Đối với các thương hiệu lớn vốn quan tâm nhiều đến chất lượng và kiểm soát rủi ro, doanh nghiệp thương mại cũng không nhất thiết phải cạnh tranh bằng giá thấp. Lợi thế có thể đến từ năng lực kiểm hàng, kiểm soát chất lượng và bảo đảm sản phẩm trước khi giao cho đối tác.
Trong phần trình bày, Tổng giám đốc VIETGO cũng chỉ ra 5 nhóm hàng mà SME Việt Nam có lợi thế gồm cà phê; gia vị như quế, hồi, thảo quả, ớt, gừng, nghệ; hoa quả tươi và hoa quả sấy; vật liệu xây dựng; cùng các mặt hàng tiêu dùng như nhựa, giấy, đồ gỗ và đồ da.
Riêng với cà phê, ông cho rằng Việt Nam đang đứng thứ hai thế giới và dư địa xuất khẩu còn lớn, có thể tăng từ khoảng 9 tỷ USD hiện nay lên 27-30 tỷ USD. Với nhóm gia vị, Ấn Độ và Trung Đông là những thị trường đáng chú ý với tổng dân số khoảng 2 tỷ người.
Ông cũng đề cập một nguồn lực mới có thể tham gia hoạt động xuất khẩu. Trong bối cảnh thị trường bất động sản kém thuận lợi, nhiều môi giới bất động sản đang muốn chuyển sang làm xuất khẩu. Theo ông, chỉ cần tạo điều kiện để lực lượng này giải quyết được những hạn chế về vốn và tiếng Anh, họ có thể tham gia mạnh vào lĩnh vực này.
Đánh giá về cơ hội, ông Nguyễn Tuấn Việt cho rằng Việt Nam đang là một điểm sáng trên thị trường xuất khẩu toàn cầu. Việt Nam hiện đứng thứ 15 thế giới về tổng kim ngạch xuất nhập khẩu, đã vượt Thái Lan và đang tiến gần Ấn Độ ở vị trí thứ 14.
Theo Tổng giám đốc VIETGO, Việt Nam đang có ba lợi thế cho hoạt động xuất khẩu, gồm logistics, mạng lưới FTA và môi trường chính trị ổn định.
Về logistics, Việt Nam nằm trên tuyến hàng hải quốc tế, thuận lợi cho thuê tàu vận chuyển hàng hóa tới nhiều thị trường trên thế giới với chi phí cạnh tranh. Đặc điểm lãnh thổ hẹp cũng giúp chi phí vận chuyển container nội địa ở mức thấp.
Lợi thế thứ hai đến từ mạng lưới 17 FTA đang có hiệu lực, mở ra cơ hội tiếp cận thị trường và hưởng ưu đãi thuế tại hơn 100 quốc gia.
Yếu tố thứ ba là môi trường chính trị ổn định. Theo ông Việt, đây là một trong những lý do các tập đoàn lớn như Samsung, Apple, Mercedes, Toyota, Adidas và Nike tin tưởng lựa chọn Việt Nam.
Ông cũng cho biết Việt Nam hiện được biết đến nhiều hơn trong giới bán buôn (wholesaler) và môi giới quốc tế. Mỗi tháng, VIETGO nhận khoảng 2.000 đơn hàng từ nhiều thị trường trên thế giới có nhu cầu mua hàng Việt Nam và đang thực hiện xúc tiến cho gần 7.000 doanh nghiệp.
Từ thực tế này, ông Nguyễn Tuấn Việt mong muốn Chính phủ có những chính sách khuyến khích đặc biệt dành cho các công ty thương mại và xúc tiến xuất khẩu, tương tự cách Trung Quốc hỗ trợ Alibaba hay Hàn Quốc có EC21.